Hiển thị 225–256 của 304 kết quả

Series: CXV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 •TCVN 6612 / IEC 60228 •IEC 60332-1,3 •BS 4066-1,3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 145.910 ₫.Giá hiện tại là: 105.347 ₫.

Series: CXV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 •TCVN 6612 / IEC 60228 •IEC 60332-1,3 •BS 4066-1,3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.678.810 ₫.Giá hiện tại là: 1.212.101 ₫.

Series: CXV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 •TCVN 6612 / IEC 60228 •IEC 60332-1,3 •BS 4066-1,3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 198.550 ₫.Giá hiện tại là: 143.353 ₫.

Series: CXV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 •TCVN 6612 / IEC 60228 •IEC 60332-1,3 •BS 4066-1,3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.117.690 ₫.Giá hiện tại là: 1.528.972 ₫.

Series: CXV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 •TCVN 6612 / IEC 60228 •IEC 60332-1,3 •BS 4066-1,3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 261.140 ₫.Giá hiện tại là: 188.543 ₫.

Series: CXV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 •TCVN 6612 / IEC 60228 •IEC 60332-1,3 •BS 4066-1,3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 366.820 ₫.Giá hiện tại là: 264.844 ₫.

Series: CXV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 •TCVN 6612 / IEC 60228 •IEC 60332-1,3 •BS 4066-1,3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 518.000 ₫.Giá hiện tại là: 373.996 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.020 ₫.Giá hiện tại là: 6.512 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 54.610 ₫.Giá hiện tại là: 39.428 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 630.240 ₫.Giá hiện tại là: 436.756 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 753.300 ₫.Giá hiện tại là: 522.037 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 81.140 ₫.Giá hiện tại là: 58.583 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 940.570 ₫.Giá hiện tại là: 651.815 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 14.730 ₫.Giá hiện tại là: 10.635 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.232.470 ₫.Giá hiện tại là: 854.102 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 129.560 ₫.Giá hiện tại là: 89.785 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.604.220 ₫.Giá hiện tại là: 1.111.724 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 179.290 ₫.Giá hiện tại là: 124.248 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 22.470 ₫.Giá hiện tại là: 16.223 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.046.160 ₫.Giá hiện tại là: 1.417.989 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 245.280 ₫.Giá hiện tại là: 169.979 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 32.960 ₫.Giá hiện tại là: 23.797 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 349.920 ₫.Giá hiện tại là: 242.495 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 483.900 ₫.Giá hiện tại là: 335.343 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 12.910 ₫.Giá hiện tại là: 8.947 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 59.480 ₫.Giá hiện tại là: 41.220 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 642.030 ₫.Giá hiện tại là: 444.927 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 765.010 ₫.Giá hiện tại là: 530.152 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 88.350 ₫.Giá hiện tại là: 61.227 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 954.410 ₫.Giá hiện tại là: 661.406 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 18.650 ₫.Giá hiện tại là: 12.924 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.248.590 ₫.Giá hiện tại là: 865.273 ₫.