Hiển thị 129–160 của 1324 kết quả

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 975.680 ₫.Giá hiện tại là: 723.955 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 152.340 ₫.Giá hiện tại là: 113.036 ₫.

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x300+1x185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 906.220 ₫.Giá hiện tại là: 672.415 ₫.

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x400+1x240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.125.290 ₫.Giá hiện tại là: 834.965 ₫.

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x70+1x35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 235.200 ₫.Giá hiện tại là: 174.518 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.218.400 ₫.Giá hiện tại là: 904.053 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 198.740 ₫.Giá hiện tại là: 147.465 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 255.820 ₫.Giá hiện tại là: 189.818 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 365.770 ₫.Giá hiện tại là: 271.401 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 57.730 ₫.Giá hiện tại là: 41.681 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 657.480 ₫.Giá hiện tại là: 474.701 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 788.160 ₫.Giá hiện tại là: 569.052 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 88.490 ₫.Giá hiện tại là: 63.890 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 983.860 ₫.Giá hiện tại là: 710.347 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.286.900 ₫.Giá hiện tại là: 929.142 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 138.440 ₫.Giá hiện tại là: 99.954 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 190.140 ₫.Giá hiện tại là: 137.281 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 259.610 ₫.Giá hiện tại là: 187.438 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 367.750 ₫.Giá hiện tại là: 265.516 ₫.

Series: CE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 508.100 ₫.Giá hiện tại là: 366.848 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 648.480 ₫.Giá hiện tại là: 468.203 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 775.090 ₫.Giá hiện tại là: 559.615 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 967.780 ₫.Giá hiện tại là: 698.737 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.268.110 ₫.Giá hiện tại là: 915.575 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 133.320 ₫.Giá hiện tại là: 96.257 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.622.410 ₫.Giá hiện tại là: 1.171.380 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 184.460 ₫.Giá hiện tại là: 133.180 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.076.340 ₫.Giá hiện tại là: 1.499.117 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 252.380 ₫.Giá hiện tại là: 182.218 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.660.500 ₫.Giá hiện tại là: 1.920.881 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.450.320 ₫.Giá hiện tại là: 2.491.131 ₫.

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 360.050 ₫.Giá hiện tại là: 259.956 ₫.