CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi AXV/DSTA 4×300 cáp điện lực hạ thế 4 lõi ruột dẫn nhôm
Series: AXV/DSTA
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi AXV/DSTA 4×35 cáp điện lực hạ thế 4 lõi ruột dẫn nhôm
Series: AXV/DSTA
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi AXV/DSTA 4x3x300+1×185 cáp điện lực hạ thế ruột dẫn nhôm
Series: AXV/DSTA
Mặt cắt danh định (mm2): 3x300+1x185
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi AXV/DSTA 4x3x400+1×240 cáp điện lực hạ thế ruột dẫn nhôm
Series: AXV/DSTA
Mặt cắt danh định (mm2): 3x400+1x240
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi AXV/DSTA 4x3x70+1×35 cáp điện lực hạ thế ruột dẫn nhôm
Series: AXV/DSTA
Mặt cắt danh định (mm2): 3x70+1x35
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi AXV/DSTA 4×400 cáp điện lực hạ thế 4 lõi ruột dẫn nhôm
Series: AXV/DSTA
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi AXV/DSTA 4×50 cáp điện lực hạ thế 4 lõi ruột dẫn nhôm
Series: AXV/DSTA
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi AXV/DSTA 4×70 cáp điện lực hạ thế 4 lõi ruột dẫn nhôm
Series: AXV/DSTA
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi AXV/DSTA 4×95 cáp điện lực hạ thế 4 lõi ruột dẫn nhôm
Series: AXV/DSTA
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CE/FRT-LSHF
Tiêu chuẩn: BS 7211. BS EN 50525-3-41. TCVN 6612 / IEC 60228. IEC 60332-3-22, 24. IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CV 25 cáp điện lực hạ thế 1 lõi – 7 sợi dẫn đồng /lõi
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CV 35 cáp điện lực hạ thế 1 lõi – 7 sợi dẫn đồng /lõi
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CV
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125
Số lõi: 1





