Hiển thị 193–224 của 255 kết quả

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 330.830 ₫.Giá hiện tại là: 238.859 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.320.080 ₫.Giá hiện tại là: 1.675.098 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 410.320 ₫.Giá hiện tại là: 296.251 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.902.450 ₫.Giá hiện tại là: 2.095.569 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 525.910 ₫.Giá hiện tại là: 379.707 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 671.300 ₫.Giá hiện tại là: 484.679 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 928.320 ₫.Giá hiện tại là: 670.247 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.175.390 ₫.Giá hiện tại là: 848.632 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.327.410 ₫.Giá hiện tại là: 958.390 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.686.920 ₫.Giá hiện tại là: 1.217.956 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 346.330 ₫.Giá hiện tại là: 250.050 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.034.040 ₫.Giá hiện tại là: 1.468.577 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 414.120 ₫.Giá hiện tại là: 298.995 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.546.880 ₫.Giá hiện tại là: 1.838.847 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 491.240 ₫.Giá hiện tại là: 354.675 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.134.690 ₫.Giá hiện tại là: 2.263.246 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 638.360 ₫.Giá hiện tại là: 460.896 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 788.810 ₫.Giá hiện tại là: 569.521 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 902.980 ₫.Giá hiện tại là: 651.952 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.149.630 ₫.Giá hiện tại là: 830.033 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.300.670 ₫.Giá hiện tại là: 939.084 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.655.610 ₫.Giá hiện tại là: 1.195.350 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 339.050 ₫.Giá hiện tại là: 244.794 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.970.900 ₫.Giá hiện tại là: 1.422.990 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 405.560 ₫.Giá hiện tại là: 292.814 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.481.160 ₫.Giá hiện tại là: 1.791.398 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 487.130 ₫.Giá hiện tại là: 351.708 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.066.840 ₫.Giá hiện tại là: 2.214.258 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 613.970 ₫.Giá hiện tại là: 443.286 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 763.780 ₫.Giá hiện tại là: 551.449 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.516.230 ₫.Giá hiện tại là: 1.816.718 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.090.190 ₫.Giá hiện tại là: 2.231.117 ₫.