Hiển thị 33–64 của 74 kết quả

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.930 ₫.Giá hiện tại là: 11.227 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 21.000 ₫.Giá hiện tại là: 15.792 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 33.460 ₫.Giá hiện tại là: 25.162 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 48.880 ₫.Giá hiện tại là: 36.758 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 72.380 ₫.Giá hiện tại là: 54.430 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 38.420 ₫.Giá hiện tại là: 28.892 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 66.160 ₫.Giá hiện tại là: 49.752 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 9.280 ₫.Giá hiện tại là: 6.979 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.480 ₫.Giá hiện tại là: 9.385 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 15.480 ₫.Giá hiện tại là: 11.641 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 20.650 ₫.Giá hiện tại là: 15.529 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 32.380 ₫.Giá hiện tại là: 24.350 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 19.430 ₫.Giá hiện tại là: 14.611 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 26.410 ₫.Giá hiện tại là: 19.860 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 40.920 ₫.Giá hiện tại là: 30.772 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x0.75

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.100 ₫.Giá hiện tại là: 9.075 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.930 ₫.Giá hiện tại là: 11.198 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x1.5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 21.000 ₫.Giá hiện tại là: 15.750 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x2.5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 33.460 ₫.Giá hiện tại là: 25.095 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x4

Số lõi: 2

Giá gốc là: 48.880 ₫.Giá hiện tại là: 36.660 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x6

Số lõi: 2

Giá gốc là: 72.380 ₫.Giá hiện tại là: 54.285 ₫.

Series: VCmd

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 5.660 ₫.Giá hiện tại là: 4.528 ₫.

Series: VCmd

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 7.990 ₫.Giá hiện tại là: 6.392 ₫.

Series: VCmd

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 10.250 ₫.Giá hiện tại là: 8.200 ₫.

Series: VCmd

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.590 ₫.Giá hiện tại là: 11.672 ₫.

Series: VCmd

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 23.660 ₫.Giá hiện tại là: 18.928 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 9.400 ₫.Giá hiện tại là: 7.520 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 11.770 ₫.Giá hiện tại là: 9.416 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 16.570 ₫.Giá hiện tại là: 13.256 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 26.700 ₫.Giá hiện tại là: 21.360 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 40.340 ₫.Giá hiện tại là: 32.272 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 60.310 ₫.Giá hiện tại là: 48.248 ₫.