Hiển thị 33–64 của 74 kết quả

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.930 ₫.Giá hiện tại là: 11.944 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 21.000 ₫.Giá hiện tại là: 16.800 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 33.460 ₫.Giá hiện tại là: 26.768 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 48.880 ₫.Giá hiện tại là: 39.104 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 72.380 ₫.Giá hiện tại là: 57.904 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 38.420 ₫.Giá hiện tại là: 30.736 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 66.160 ₫.Giá hiện tại là: 52.928 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 9.280 ₫.Giá hiện tại là: 7.424 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.480 ₫.Giá hiện tại là: 9.984 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 15.480 ₫.Giá hiện tại là: 12.384 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 20.650 ₫.Giá hiện tại là: 16.520 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 32.380 ₫.Giá hiện tại là: 25.904 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 19.430 ₫.Giá hiện tại là: 15.544 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 26.410 ₫.Giá hiện tại là: 21.128 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 40.920 ₫.Giá hiện tại là: 32.736 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x0.75

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.100 ₫.Giá hiện tại là: 9.680 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.930 ₫.Giá hiện tại là: 11.944 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x1.5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 21.000 ₫.Giá hiện tại là: 16.800 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x2.5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 33.460 ₫.Giá hiện tại là: 26.768 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x4

Số lõi: 2

Giá gốc là: 48.880 ₫.Giá hiện tại là: 39.104 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x6

Số lõi: 2

Giá gốc là: 72.380 ₫.Giá hiện tại là: 57.904 ₫.

Series: VCmd

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 5.660 ₫.Giá hiện tại là: 4.698 ₫.

Series: VCmd

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 7.990 ₫.Giá hiện tại là: 6.632 ₫.

Series: VCmd

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 10.250 ₫.Giá hiện tại là: 8.508 ₫.

Series: VCmd

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.590 ₫.Giá hiện tại là: 12.110 ₫.

Series: VCmd

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 23.660 ₫.Giá hiện tại là: 19.638 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 9.400 ₫.Giá hiện tại là: 7.802 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 11.770 ₫.Giá hiện tại là: 9.769 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 16.570 ₫.Giá hiện tại là: 13.753 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 26.700 ₫.Giá hiện tại là: 22.161 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 40.340 ₫.Giá hiện tại là: 33.482 ₫.

Series: VCmo

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 60.310 ₫.Giá hiện tại là: 50.057 ₫.