Hiển thị 129–160 của 2677 kết quả

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 120.490 ₫.Giá hiện tại là: 89.404 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 758.060 ₫.Giá hiện tại là: 562.481 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 877.550 ₫.Giá hiện tại là: 651.142 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 906.220 ₫.Giá hiện tại là: 672.415 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 127.980 ₫.Giá hiện tại là: 94.961 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 942.970 ₫.Giá hiện tại là: 699.684 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.085.220 ₫.Giá hiện tại là: 805.233 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.125.290 ₫.Giá hiện tại là: 834.965 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 160.260 ₫.Giá hiện tại là: 118.913 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 183.020 ₫.Giá hiện tại là: 135.801 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 190.240 ₫.Giá hiện tại là: 141.158 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 205.240 ₫.Giá hiện tại là: 152.288 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 235.200 ₫.Giá hiện tại là: 174.518 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 243.130 ₫.Giá hiện tại là: 180.402 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 263.740 ₫.Giá hiện tại là: 195.695 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 333.920 ₫.Giá hiện tại là: 247.769 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 349.210 ₫.Giá hiện tại là: 259.114 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 435.240 ₫.Giá hiện tại là: 322.948 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 547.080 ₫.Giá hiện tại là: 405.933 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 91.220 ₫.Giá hiện tại là: 67.685 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 643.630 ₫.Giá hiện tại là: 477.573 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 803.890 ₫.Giá hiện tại là: 596.486 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 127.400 ₫.Giá hiện tại là: 94.531 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 975.680 ₫.Giá hiện tại là: 723.955 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 152.340 ₫.Giá hiện tại là: 113.036 ₫.

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x300+1x185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 906.220 ₫.Giá hiện tại là: 672.415 ₫.

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x400+1x240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.125.290 ₫.Giá hiện tại là: 834.965 ₫.

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x70+1x35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 235.200 ₫.Giá hiện tại là: 174.518 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.218.400 ₫.Giá hiện tại là: 904.053 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 198.740 ₫.Giá hiện tại là: 147.465 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 255.820 ₫.Giá hiện tại là: 189.818 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 365.770 ₫.Giá hiện tại là: 271.401 ₫.