Hiển thị 1793–1824 của 2677 kết quả

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 6.445.420 ₫.Giá hiện tại là: 4.350.659 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.378.380 ₫.Giá hiện tại là: 930.407 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 7.978.590 ₫.Giá hiện tại là: 5.385.548 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.621.630 ₫.Giá hiện tại là: 1.094.600 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.998.700 ₫.Giá hiện tại là: 1.349.123 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.558.980 ₫.Giá hiện tại là: 1.727.312 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x0.75

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.100 ₫.Giá hiện tại là: 9.075 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.930 ₫.Giá hiện tại là: 11.198 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x1.5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 21.000 ₫.Giá hiện tại là: 15.750 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x2.5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 33.460 ₫.Giá hiện tại là: 25.095 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x4

Số lõi: 2

Giá gốc là: 48.880 ₫.Giá hiện tại là: 36.660 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x6

Số lõi: 2

Giá gốc là: 72.380 ₫.Giá hiện tại là: 54.285 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x0.75

Số lõi: 3

Giá gốc là: 16.330 ₫.Giá hiện tại là: 12.248 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x1

Số lõi: 3

Giá gốc là: 20.290 ₫.Giá hiện tại là: 15.218 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x1.5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 28.880 ₫.Giá hiện tại là: 21.660 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x2.5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 45.650 ₫.Giá hiện tại là: 34.238 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x4

Số lõi: 3

Giá gốc là: 68.390 ₫.Giá hiện tại là: 51.293 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x6

Số lõi: 3

Giá gốc là: 103.740 ₫.Giá hiện tại là: 77.805 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x0.75

Số lõi: 4

Giá gốc là: 20.950 ₫.Giá hiện tại là: 15.713 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x1

Số lõi: 4

Giá gốc là: 26.520 ₫.Giá hiện tại là: 19.890 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x1.5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 37.500 ₫.Giá hiện tại là: 28.125 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x2.5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 59.020 ₫.Giá hiện tại là: 44.265 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x4

Số lõi: 4

Giá gốc là: 89.440 ₫.Giá hiện tại là: 67.080 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x6

Số lõi: 4

Giá gốc là: 134.930 ₫.Giá hiện tại là: 101.198 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 55.960 ₫.Giá hiện tại là: 39.452 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 71.970 ₫.Giá hiện tại là: 50.739 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.750 ₫.Giá hiện tại là: 6.874 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 88.120 ₫.Giá hiện tại là: 62.125 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 111.490 ₫.Giá hiện tại là: 78.600 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 13.730 ₫.Giá hiện tại là: 9.680 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 139.550 ₫.Giá hiện tại là: 98.383 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 17.890 ₫.Giá hiện tại là: 12.612 ₫.