Hiển thị 257–288 của 2677 kết quả

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 500.480 ₫.Giá hiện tại là: 361.347 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.220 ₫.Giá hiện tại là: 5.776 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.920 ₫.Giá hiện tại là: 7.936 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: JIS C 3307

Số lõi: 1

Giá gốc là: 12.010 ₫.Giá hiện tại là: 9.608 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 16.190 ₫.Giá hiện tại là: 12.952 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.480 ₫.Giá hiện tại là: 19.584 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 35.930 ₫.Giá hiện tại là: 28.744 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: JIS C 3307

Số lõi: 1

Giá gốc là: 45.100 ₫.Giá hiện tại là: 36.080 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 7.400 ₫.Giá hiện tại là: 5.920 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 10.430 ₫.Giá hiện tại là: 8.344 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 13.390 ₫.Giá hiện tại là: 10.712 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.920 ₫.Giá hiện tại là: 11.936 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 19.080 ₫.Giá hiện tại là: 15.264 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 21.010 ₫.Giá hiện tại là: 16.808 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 30.910 ₫.Giá hiện tại là: 24.728 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 33.830 ₫.Giá hiện tại là: 27.064 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 51.160 ₫.Giá hiện tại là: 40.928 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 76.460 ₫.Giá hiện tại là: 61.168 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 10.100 ₫.Giá hiện tại là: 8.080 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 12.970 ₫.Giá hiện tại là: 10.376 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 60.070 ₫.Giá hiện tại là: 48.056 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: JIS C 3342:2000

Số lõi: 1

Giá gốc là: 544.610 ₫.Giá hiện tại là: 393.208 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 654.960 ₫.Giá hiện tại là: 472.881 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: JIS C 3342:2000

Số lõi: 1

Giá gốc là: 83.030 ₫.Giá hiện tại là: 66.424 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 780.430 ₫.Giá hiện tại là: 563.470 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 89.220 ₫.Giá hiện tại là: 71.376 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 973.640 ₫.Giá hiện tại là: 702.968 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: JIS C 3342:2000

Số lõi: 1

Giá gốc là: 16.060 ₫.Giá hiện tại là: 12.848 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 18.840 ₫.Giá hiện tại là: 15.072 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: JIS C 3342:2000

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.056.310 ₫.Giá hiện tại là: 762.656 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: JIS C 3342:2000

Số lõi: 1

Giá gốc là: 126.010 ₫.Giá hiện tại là: 90.979 ₫.

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.273.750 ₫.Giá hiện tại là: 919.648 ₫.