ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 60W
Quang thông (Lm): 8,400Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 4000K/5700K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 90W
Quang thông (Lm): 12,600Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 4000K/5700K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 90W
Quang thông (Lm): 12,600Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 4000K/5700K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 120W
Quang thông (Lm): 17,100Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 4000K/5700K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 150W
Quang thông (Lm): 21000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 4000K/5700K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 150W
Quang thông (Lm): 3,700Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 200W
Quang thông (Lm): 6000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 80W
Quang thông (Lm): 12,000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 100W
Quang thông (Lm): 4,250Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 100W
Quang thông (Lm): 2,300Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 150W
Quang thông (Lm): 5,100Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 200W
Quang thông (Lm): 6600Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 250W
Quang thông (Lm): 6,800Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 300W
Quang thông (Lm): 8,500Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 50W
Quang thông (Lm): 3,570Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 50W
Quang thông (Lm): 1450Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
ĐÈN ĐƯỜNG LED
Công suất (W): 30W
Quang thông (Lm): 950Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 100W
Quang thông (Lm): 2100Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 7000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 100W
Quang thông (Lm): 1050Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 6000–7000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 100W
Quang thông (Lm): 2100Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 100W
Quang thông (Lm): 1050Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 2800 - 3200K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 200W
Quang thông (Lm): 4000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 7000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 200W
Quang thông (Lm): 2250Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 6000–7000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 200W
Quang thông (Lm): 4000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 200W
Quang thông (Lm): 2250Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 2800 - 3200K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 20W
Quang thông (Lm): 360Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 7000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 20W
Quang thông (Lm): 360Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 25W
Quang thông (Lm): 750Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 8000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 300W
Quang thông (Lm): 5800Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 7000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 300W
Quang thông (Lm): 3150Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 6000–7000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 300W
Quang thông (Lm): 5800Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K
NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
Công suất (W): 300W
Quang thông (Lm): 3150Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 2800 - 3200K
Đèn Năng Lượng Mặt Trời (Solar LED) – Hướng Dẫn Chọn & Ứng Dụng Toàn Diện 2026
Giải pháp chiếu sáng không tốn điện – Hướng dẫn chọn đúng từ chuyên gia 2026
Trong hơn 10 năm tư vấn và triển khai giải pháp chiếu sáng cho nhà ở, khu dân cư và công trình, Điện PK nhận thấy đèn LED năng lượng mặt trời (NLMT) là lựa chọn tiết kiệm chi phí nhất nếu được chọn đúng công suất, đúng pin và đúng vị trí lắp đặt.
Bài Pillar này giúp bạn:
Hiểu bản chất đèn NLMT
Biết chọn đúng công suất – pin – tấm pin
Tránh những sai lầm khiến đèn nhanh hỏng, sáng yếu
Chọn được giải pháp phù hợp ngân sách & mục đích
Để hiểu rõ cách lựa chọn đèn năng lượng mặt trời đúng công suất, đúng pin và phù hợp từng khu vực sử dụng, bạn có thể tham khảo bài hướng dẫn chi tiết: Đèn LED năng lượng mặt trời.
1️⃣ Đèn năng lượng mặt trời là gì?
Đèn LED năng lượng mặt trời là hệ thống chiếu sáng hoạt động độc lập với điện lưới, sử dụng:
Tấm pin NLMT để thu năng lượng
Pin Lithium để lưu trữ điện
Chip LED hiệu suất cao để chiếu sáng
Bộ điều khiển thông minh để sạc – xả tối ưu
👉 Điểm quan trọng:
Đèn NLMT không phụ thuộc hoàn toàn vào “W quảng cáo”, mà phụ thuộc vào pin + panel + hiệu suất LED.
2️⃣ Vì sao đèn NLMT ngày càng được ưa chuộng?
🔹 Không tốn tiền điện
Không kéo dây
Không hóa đơn điện hàng tháng
🔹 Lắp đặt linh hoạt
Đường làng, hẻm nhỏ
Sân vườn, bãi xe
Khu vực xa điện lưới
🔹 An toàn – bền bỉ
Không rò điện
Ít bảo trì
Tuổi thọ pin 3–5 năm
3️⃣ Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
Ban ngày:
Tấm pin NLMT → thu ánh sáng → sạc pin Lithium
Ban đêm:
Pin → cấp điện cho LED → đèn tự động bật
Bộ điều khiển:
Chống sạc quá mức
Chống xả sâu
Kéo dài tuổi thọ pin
4️⃣ Cách chọn đèn NLMT THEO ỨNG DỤNG
🔹 Đèn đường NLMT (đường làng, khu dân cư)
Công suất thực: 50W – 150W
Pin: 20–40Ah
Thời gian sáng: 10–12 giờ
👉 Phù hợp: đường làng, hẻm, khu tái định cư
Sản phẩm này thuộc nhóm đèn đường sử dụng năng lượng mặt trời, phù hợp chiếu sáng đường làng, khu dân cư và khu vực không có điện lưới.
Xem thêm cách chọn đèn NLMT theo từng tuyến đường tại: hướng dẫn đèn LED năng lượng mặt trời.
🔹 Đèn pha NLMT (bãi xe, công trình)
Công suất: 100W – 300W
Pin lớn + panel hiệu suất cao
Chiếu xa, góc rộng
🔹 Đèn sân vườn NLMT
Công suất nhỏ: 10–50W
Ưu tiên cảm biến PIR
Trang trí & an ninh
5️⃣ BẢNG CHỌN CÔNG SUẤT NLMT THEO THỰC TẾ
Khu vực | Công suất LED | Pin tối thiểu |
|---|---|---|
Đường làng | 50–100W | 20–30Ah |
Khu dân cư | 100–150W | 30–40Ah |
Bãi xe | 150–300W | 40–80Ah |
Sân vườn | 20–50W | 10–20Ah |
👉 Pin lớn quyết định thời gian sáng, không phải W quảng cáo.
6️⃣ So sánh nhanh: Đèn NLMT vs Đèn điện lưới
Tiêu chí | NLMT | Điện lưới |
|---|---|---|
Tiền điện | 0đ | Hàng tháng |
Lắp đặt | Dễ | Phức tạp |
Phụ thuộc điện | Không | Có |
Độ ổn định | Phụ thuộc nắng | Cao |
👉 Kết luận:
NLMT: phù hợp tiết kiệm, xa điện
Điện lưới: phù hợp khu đô thị ổn định
7️⃣ Sai lầm khiến nhiều người “mất tiền oan”
❌ Tin vào W quảng cáo
❌ Chọn pin quá nhỏ
❌ Lắp panel nơi bị che nắng
❌ Không kiểm tra thông số pin & panel
8️⃣ Vì sao nên chọn đèn NLMT tại Điện PK?
Tư vấn đúng công suất – đúng pin
Thông số minh bạch
Không “thổi W”
Phù hợp ngân sách & nhu cầu thực tế
👉 Xem danh mục đầy đủ tại: Danh mục Đèn năng lượng mặt trời
9️⃣ FAQ
Đèn NLMT có sáng trong ngày mưa không?
→ Có, nếu pin đủ lớn và panel hiệu suất cao.
Nên chọn pin Lithium hay ắc quy?
→ Lithium bền hơn, sạc nhanh, tuổi thọ cao.
Đèn NLMT sáng được bao lâu?
→ Trung bình 10–12 giờ/đêm.
10️⃣ KẾT LUẬN CHUYÊN GIA
🔥 Đèn LED năng lượng mặt trời chỉ thực sự hiệu quả khi được chọn đúng kỹ thuật.
Chọn sai pin – sai panel – sai vị trí → sáng yếu, nhanh hỏng.
👉 Nếu bạn cần tư vấn giải pháp chiếu sáng NLMT đúng nhu cầu, Điện PK sẵn sàng hỗ trợ từ nhà ở → công trình → khu dân cư.


























