Cáp điện YY 18G0.75 thương hiệu Lion. Loại đây 0.75, có 18 lõi – ruột dẫn gồm 24 sợi – thuộc loại Cáp không màn chắn chống nhiễu:
TIÊU CHUẨN:
– TCVN 6610 – 7 (6610 TCVN 75); TCVN 6612
– IEC 60227 – 7 (60227 IEC 75); IEC 60228
CẤU TRÚC CÁP:
– Ruột dẫn: Sợi đồng ủ mềm cấp 5 theo IEC 60228
– Số lượng ruột dẫn: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 18, 27
– Cách điện: PVC/D
– Vỏ bảo vệ: PVC/ST9 chịu dầu
NHẬN BIẾT LÕI:
– 2 lõi: nhận biết bằng số (01, 02) màu trắng in trên nền cách
điện màu đen.
– 3 lõi trở lên: nhận biết bằng số (01, 02,…) màu trắng in trên
nền cách điện màu đen, có 1 lõi màu xánh lá sọc vàng.
– Vỏ bọc: Màu đen, vàng sọc xanh lá hoặc theo yêu cầu
khách hàng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT:
– Điện áp danh định Uo/U: 300/500V
– Nhiệt độ ruột dẫn lớn nhất trong sử dụng bình thường 70oC
– Bán kính uốn cong nhỏ nhất: 8xD (D: Đường kính của cáp)
ỨNG DỤNG:
– Cáp được thiết kế để điều khiển và kết nối với máy móc, máy công cụ, băng tải và dây chuyền sản xuất.
Lion YY 18×0.75 (18×24/0.2) cáp không màn chắn chống nhiễu 18 lõi – 24 sợi ruột dẫn đồng /lõi
Giá gốc là: 88.657 ₫.68.443 ₫Giá hiện tại là: 68.443 ₫.
Dây điện YY 18G0.75 Lion, chịu điện áp 300/500V. Tiết điện 0.75 có 18 lõi ruột đồng – cáp không màn chắn chống nhiễu ruột chứa 24 sợi dẫn mỗi lõi
Dịch vụ trọn gói dành cho khách hàng khi mua hàng tại chúng tôi:
- Giao hàng toàn quốc.
- Bảo hành chính hãng.
- Hỗ trợ 1 đổi 1 do lỗi kỹ thuật
- Tư vấn, đề xuất cho khách sản phẩm phù hợp, tiết kiệm điện.
- Có khuyến mãi thêm khi mua đơn hàng lớn.
- Giá khuyến mại từ 25% đến 55% tuỳ thời điểm, liên hệ ngay để được giá tốt nhất.
| Series | YY |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | TCVN 6610-7 |
| Số lõi | 18 |
| Chất liệu lõi ruột | Đồng |
| Loại đây | Cáp không màn chắn chống nhiễu |
| Đơn vị tính | mét |
| Bảo hành | 1 Năm |
| Đóng gói | Cuộn |
| Chất liệu | Cáp điều khiển không màn chắn chống nhiễu, từ 2 đến 27 lõi, ruột đồng mềm, cách điện PVC, vỏ PVC chịu dầu. |
| Mặt cắt danh định (mm2) | 0.75 |
| Số sợi ruột dẫn | 24 |
| Đường kính sợi ruột dẫn (mm) | 0.2 |
| Đường kính ruột dẫn (mm) | 1.1 |
| Đường kính tổng gần đúng (mm) | 14.8 |
| Khối lượng tổng (kg/km) | 285 |
| Điện áp danh định (Uo/U) | 300/500V |


















