Công suất (W): 12W
Kích thước (mm): Ø80 x 150
Tuổi thọ LED (giờ): 50000
Công suất (W): 6W
Kích thước (mm): Ø65 x 127
Tuổi thọ LED (giờ): 50000
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 10W
Quang thông (Lm): 1100Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 20W
Quang thông (Lm): 2200Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 23W
Quang thông (Lm): 2500Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 18W
Quang thông (Lm): 2000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 9W
Quang thông (Lm): 1000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 10W
Quang thông (Lm): 1100Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 20W
Quang thông (Lm): 2200Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 23W
Quang thông (Lm): 2500Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 28W
Quang thông (Lm): 3000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 36W
Quang thông (Lm): 3600Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 10W
Quang thông (Lm): 1100Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 20W
Quang thông (Lm): 2200Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
LINH PHỤ KIỆN
Bảo hành: 12 tháng
Đóng gói: 1 cái
Series: S7M
LINH PHỤ KIỆN
Bảo hành: 12 tháng
Đóng gói: 1 cái
Series: S7M
CÁP ĐIỆN NHÔM
Series: A
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN NHÔM
Series: A
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN NHÔM
Series: A
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN NHÔM
Series: A
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN NHÔM
Series: A
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN NHÔM
Series: A
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN NHÔM
Series: A
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN NHÔM
Series: A
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN NHÔM
Series: A
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
Series: As/ACSR
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204
Số lõi: 1
Series: As/ACSR
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204
Số lõi: 1
Series: As/ACSR
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204
Số lõi: 1
Series: As/ACSR
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204
Số lõi: 1
Series: As/ACSR
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204
Số lõi: 1
Series: As/ACSR
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204
Số lõi: 1
Series: As/ACSR
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204
Số lõi: 1


















