Hiển thị 321–352 của 6029 kết quả

Công suất (W): 12W

Kích thước (mm): Ø80 x 150

Tuổi thọ LED (giờ): 50000

Giá gốc là: 92.000 ₫.Giá hiện tại là: 44.298 ₫.

Công suất (W): 6W

Kích thước (mm): Ø65 x 127

Tuổi thọ LED (giờ): 50000

Giá gốc là: 56.000 ₫.Giá hiện tại là: 26.964 ₫.

Công suất (W): 10W

Quang thông (Lm): 1100Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 146.000 ₫.Giá hiện tại là: 70.299 ₫.

Công suất (W): 20W

Quang thông (Lm): 2200Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 210.000 ₫.Giá hiện tại là: 101.115 ₫.

Công suất (W): 23W

Quang thông (Lm): 2500Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 266.000 ₫.Giá hiện tại là: 128.079 ₫.

Công suất (W): 18W

Quang thông (Lm): 2000Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 148.000 ₫.Giá hiện tại là: 71.262 ₫.

Công suất (W): 9W

Quang thông (Lm): 1000Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 114.000 ₫.Giá hiện tại là: 54.891 ₫.

Công suất (W): 10W

Quang thông (Lm): 1100Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 36.700 ₫.Giá hiện tại là: 34.865 ₫.

Công suất (W): 20W

Quang thông (Lm): 2200Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 52.300 ₫.Giá hiện tại là: 49.685 ₫.

Công suất (W): 23W

Quang thông (Lm): 2500Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 84.600 ₫.Giá hiện tại là: 80.370 ₫.

Công suất (W): 28W

Quang thông (Lm): 3000Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 120.000 ₫.Giá hiện tại là: 57.780 ₫.

Công suất (W): 36W

Quang thông (Lm): 3600Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 89.000 ₫.Giá hiện tại là: 84.550 ₫.

Công suất (W): 10W

Quang thông (Lm): 1100Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 32.300 ₫.Giá hiện tại là: 30.685 ₫.

Công suất (W): 20W

Quang thông (Lm): 2200Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 46.700 ₫.Giá hiện tại là: 44.365 ₫.

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Series: S7M

Giá gốc là: 15.600 ₫.Giá hiện tại là: 14.820 ₫.

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Series: S7M

Giá gốc là: 14.500 ₫.Giá hiện tại là: 13.775 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 58.900 ₫.Giá hiện tại là: 41.642 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 73.760 ₫.Giá hiện tại là: 52.148 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 94.090 ₫.Giá hiện tại là: 66.522 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 118.490 ₫.Giá hiện tại là: 83.772 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 143.160 ₫.Giá hiện tại là: 101.214 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 193.280 ₫.Giá hiện tại là: 136.649 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.240 ₫.Giá hiện tại là: 17.138 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 36.640 ₫.Giá hiện tại là: 25.904 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 48.160 ₫.Giá hiện tại là: 34.049 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 69.520 ₫.Giá hiện tại là: 51.584 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 69.460 ₫.Giá hiện tại là: 51.539 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 81.720 ₫.Giá hiện tại là: 60.636 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 83.270 ₫.Giá hiện tại là: 61.786 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 100.370 ₫.Giá hiện tại là: 74.475 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 100.820 ₫.Giá hiện tại là: 74.808 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 131.230 ₫.Giá hiện tại là: 97.373 ₫.