Hiển thị 321–352 của 6029 kết quả

Công suất (W): 12W

Kích thước (mm): Ø80 x 150

Tuổi thọ LED (giờ): 50000

Giá gốc là: 92.000 ₫.Giá hiện tại là: 45.080 ₫.

Công suất (W): 6W

Kích thước (mm): Ø65 x 127

Tuổi thọ LED (giờ): 50000

Giá gốc là: 56.000 ₫.Giá hiện tại là: 27.440 ₫.

Công suất (W): 10W

Quang thông (Lm): 1100Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 146.000 ₫.Giá hiện tại là: 71.540 ₫.

Công suất (W): 20W

Quang thông (Lm): 2200Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 210.000 ₫.Giá hiện tại là: 102.900 ₫.

Công suất (W): 23W

Quang thông (Lm): 2500Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 266.000 ₫.Giá hiện tại là: 130.340 ₫.

Công suất (W): 18W

Quang thông (Lm): 2000Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 148.000 ₫.Giá hiện tại là: 71.040 ₫.

Công suất (W): 9W

Quang thông (Lm): 1000Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 114.000 ₫.Giá hiện tại là: 54.720 ₫.

Công suất (W): 10W

Quang thông (Lm): 1100Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 66.000 ₫.Giá hiện tại là: 31.680 ₫.

Công suất (W): 20W

Quang thông (Lm): 2200Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 94.000 ₫.Giá hiện tại là: 45.120 ₫.

Công suất (W): 23W

Quang thông (Lm): 2500Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 152.000 ₫.Giá hiện tại là: 72.960 ₫.

Công suất (W): 28W

Quang thông (Lm): 3000Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 120.000 ₫.Giá hiện tại là: 57.600 ₫.

Công suất (W): 36W

Quang thông (Lm): 3600Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 160.000 ₫.Giá hiện tại là: 76.800 ₫.

Công suất (W): 10W

Quang thông (Lm): 1100Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 72.000 ₫.Giá hiện tại là: 34.560 ₫.

Công suất (W): 20W

Quang thông (Lm): 2200Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K

Giá gốc là: 94.000 ₫.Giá hiện tại là: 45.120 ₫.

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Series: S7M

Giá gốc là: 28.000 ₫.Giá hiện tại là: 13.720 ₫.

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Series: S7M

Giá gốc là: 26.000 ₫.Giá hiện tại là: 12.740 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 58.900 ₫.Giá hiện tại là: 36.518 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 73.760 ₫.Giá hiện tại là: 45.731 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 94.090 ₫.Giá hiện tại là: 58.336 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 118.490 ₫.Giá hiện tại là: 73.464 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 143.160 ₫.Giá hiện tại là: 88.759 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 193.280 ₫.Giá hiện tại là: 119.834 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.240 ₫.Giá hiện tại là: 15.029 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 36.640 ₫.Giá hiện tại là: 22.717 ₫.

Series: A

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 48.160 ₫.Giá hiện tại là: 29.859 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 69.520 ₫.Giá hiện tại là: 43.102 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 69.460 ₫.Giá hiện tại là: 43.065 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 81.720 ₫.Giá hiện tại là: 50.666 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 83.270 ₫.Giá hiện tại là: 51.627 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 100.370 ₫.Giá hiện tại là: 62.229 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 100.820 ₫.Giá hiện tại là: 62.508 ₫.

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 131.230 ₫.Giá hiện tại là: 81.363 ₫.