Hiển thị 4641–4672 của 6029 kết quả

Công suất (W): 36W

Quang thông (Lm): 3420Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 6000 - 6500K

Giá gốc là: 1.061.100 ₫.Giá hiện tại là: 592.094 ₫.

Công suất (W): 36W

Quang thông (Lm): 3420Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 4000-4500K

Giá gốc là: 1.061.100 ₫.Giá hiện tại là: 592.094 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 66.290 ₫.Giá hiện tại là: 46.734 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 85.260 ₫.Giá hiện tại là: 60.108 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 11.550 ₫.Giá hiện tại là: 8.143 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 104.390 ₫.Giá hiện tại là: 73.595 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 132.070 ₫.Giá hiện tại là: 93.109 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 16.260 ₫.Giá hiện tại là: 11.463 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 165.310 ₫.Giá hiện tại là: 116.544 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 21.190 ₫.Giá hiện tại là: 14.939 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 209.120 ₫.Giá hiện tại là: 147.430 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 29.720 ₫.Giá hiện tại là: 20.953 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 40.120 ₫.Giá hiện tại là: 28.285 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 54.540 ₫.Giá hiện tại là: 38.451 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 11.670 ₫.Giá hiện tại là: 8.227 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 76.420 ₫.Giá hiện tại là: 53.876 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 89.910 ₫.Giá hiện tại là: 63.387 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 14.900 ₫.Giá hiện tại là: 10.505 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 112.080 ₫.Giá hiện tại là: 79.016 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 139.770 ₫.Giá hiện tại là: 98.538 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 20.490 ₫.Giá hiện tại là: 14.445 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 207.720 ₫.Giá hiện tại là: 146.443 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 236.000 ₫.Giá hiện tại là: 166.380 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 50.510 ₫.Giá hiện tại là: 35.610 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 283.470 ₫.Giá hiện tại là: 199.846 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 351.760 ₫.Giá hiện tại là: 247.991 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 64.690 ₫.Giá hiện tại là: 45.606 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 77.760 ₫.Giá hiện tại là: 54.821 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 96.400 ₫.Giá hiện tại là: 67.962 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 122.660 ₫.Giá hiện tại là: 86.475 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 154.650 ₫.Giá hiện tại là: 109.028 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 173.580 ₫.Giá hiện tại là: 122.374 ₫.