Hiển thị 4641–4672 của 6029 kết quả

Công suất (W): 36W

Quang thông (Lm): 3420Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 6000 - 6500K

Giá gốc là: 1.061.100 ₫.Giá hiện tại là: 636.660 ₫.

Công suất (W): 36W

Quang thông (Lm): 3420Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 4000-4500K

Giá gốc là: 1.061.100 ₫.Giá hiện tại là: 636.660 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 55.960 ₫.Giá hiện tại là: 39.452 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 71.970 ₫.Giá hiện tại là: 50.739 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.750 ₫.Giá hiện tại là: 6.874 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 88.120 ₫.Giá hiện tại là: 62.125 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 111.490 ₫.Giá hiện tại là: 78.600 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 13.730 ₫.Giá hiện tại là: 9.680 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 139.550 ₫.Giá hiện tại là: 98.383 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 17.890 ₫.Giá hiện tại là: 12.612 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 176.530 ₫.Giá hiện tại là: 124.454 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 25.090 ₫.Giá hiện tại là: 17.688 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 33.870 ₫.Giá hiện tại là: 23.878 ₫.

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 46.040 ₫.Giá hiện tại là: 32.458 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.850 ₫.Giá hiện tại là: 6.944 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 64.510 ₫.Giá hiện tại là: 45.480 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 75.900 ₫.Giá hiện tại là: 53.510 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 12.580 ₫.Giá hiện tại là: 8.869 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 94.610 ₫.Giá hiện tại là: 66.700 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 117.990 ₫.Giá hiện tại là: 83.183 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 17.300 ₫.Giá hiện tại là: 12.197 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 175.350 ₫.Giá hiện tại là: 123.622 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 199.220 ₫.Giá hiện tại là: 140.450 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 42.640 ₫.Giá hiện tại là: 30.061 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 239.290 ₫.Giá hiện tại là: 168.699 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 296.940 ₫.Giá hiện tại là: 209.343 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 54.610 ₫.Giá hiện tại là: 38.500 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 65.640 ₫.Giá hiện tại là: 46.276 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 81.380 ₫.Giá hiện tại là: 57.373 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 103.540 ₫.Giá hiện tại là: 72.996 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 130.550 ₫.Giá hiện tại là: 92.038 ₫.

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 146.530 ₫.Giá hiện tại là: 103.304 ₫.