Hiển thị 577–608 của 6029 kết quả

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 652.160 ₫.Giá hiện tại là: 443.469 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 778.850 ₫.Giá hiện tại là: 529.618 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 85.800 ₫.Giá hiện tại là: 58.344 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 969.710 ₫.Giá hiện tại là: 659.403 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 16.040 ₫.Giá hiện tại là: 10.907 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.269.650 ₫.Giá hiện tại là: 863.362 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 135.130 ₫.Giá hiện tại là: 91.888 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.645.150 ₫.Giá hiện tại là: 1.118.702 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 185.110 ₫.Giá hiện tại là: 125.875 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.960 ₫.Giá hiện tại là: 16.973 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.081.180 ₫.Giá hiện tại là: 1.415.202 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 257.740 ₫.Giá hiện tại là: 175.263 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.681.540 ₫.Giá hiện tại là: 1.823.447 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 35.810 ₫.Giá hiện tại là: 24.351 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.452.610 ₫.Giá hiện tại là: 2.347.775 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 362.900 ₫.Giá hiện tại là: 246.772 ₫.

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 500.480 ₫.Giá hiện tại là: 340.326 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.220 ₫.Giá hiện tại là: 5.429 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.920 ₫.Giá hiện tại là: 7.460 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: JIS C 3307

Số lõi: 1

Giá gốc là: 12.010 ₫.Giá hiện tại là: 9.032 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 16.190 ₫.Giá hiện tại là: 12.175 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.480 ₫.Giá hiện tại là: 18.409 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 35.930 ₫.Giá hiện tại là: 27.019 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: JIS C 3307

Số lõi: 1

Giá gốc là: 45.100 ₫.Giá hiện tại là: 33.915 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 7.400 ₫.Giá hiện tại là: 5.565 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 10.430 ₫.Giá hiện tại là: 7.843 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 13.390 ₫.Giá hiện tại là: 10.069 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.920 ₫.Giá hiện tại là: 11.220 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 19.080 ₫.Giá hiện tại là: 14.348 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 21.010 ₫.Giá hiện tại là: 15.800 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 30.910 ₫.Giá hiện tại là: 23.244 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 33.830 ₫.Giá hiện tại là: 25.440 ₫.