Công suất (W): 15W
Quang thông (Lm): 1500Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/4000K/6500K
Công suất (W): 18W
Quang thông (Lm): 1800Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/4000K/6500K
Công suất (W): 24W
Quang thông (Lm): 2400Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/4000K/6500K
Công suất (W): 12W
Kích thước (mm): Ø80 x 150
Tuổi thọ LED (giờ): 50000
Công suất (W): 6W
Kích thước (mm): Ø65 x 127
Tuổi thọ LED (giờ): 50000
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 10W
Quang thông (Lm): 1100Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 20W
Quang thông (Lm): 2200Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 23W
Quang thông (Lm): 2500Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 18W
Quang thông (Lm): 2000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 9W
Quang thông (Lm): 1000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 10W
Quang thông (Lm): 1100Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 20W
Quang thông (Lm): 2200Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 23W
Quang thông (Lm): 2500Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 28W
Quang thông (Lm): 3000Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 36W
Quang thông (Lm): 3600Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 10W
Quang thông (Lm): 1100Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
BÓNG LED TUÝP
Công suất (W): 20W
Quang thông (Lm): 2200Lm
Nhiệt độ màu (CCT): 3000K/6500K
LINH PHỤ KIỆN
Bảo hành: 12 tháng
Đóng gói: 1 cái
Series: S7M
LINH PHỤ KIỆN
Bảo hành: 12 tháng
Đóng gói: 1 cái
Series: S7M
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi CV/LF 1.0 (7/0.425) 0.6/1kV dây ruột đồng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi CV/LF 1.5 (7/0.52) 0.6/1kV dây ruột đồng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: JIS C 3307
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi CV/LF 2.5 (7/0.67) 0.6/1kV dây ruột đồng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi CV/LF 4 (7/0.85) 0.6/1kV dây ruột đồng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi CV/LF 6 (7/1.04) 0.6/1kV dây ruột đồng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: JIS C 3307
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 0.5 (F0.80) 300/500V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 0.75 (F0.97) 300/500V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 1.0 (F1.13) 300/500V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 1.5 (F1.38) 450/750V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 10 (F3.56) 450/750V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 2.5 (F1.77) 450/750V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1



















