Hiển thị 2625–2656 của 3739 kết quả

- 39%

Công suất (W): 250W

Quang thông (Lm): 32500Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 4000-4500K

Giá gốc là: 2.283.400 ₫.Giá hiện tại là: 1.392.874 ₫.
- 39%

Công suất (W): 250W

Quang thông (Lm): 32500Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 2800 - 3200K

Giá gốc là: 2.283.400 ₫.Giá hiện tại là: 1.392.874 ₫.
- 39%

Công suất (W): 36W

Quang thông (Lm): 3420Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 6000 - 6500K

Giá gốc là: 1.030.200 ₫.Giá hiện tại là: 628.422 ₫.
- 39%

Công suất (W): 36W

Quang thông (Lm): 3420Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 4000-4500K

Giá gốc là: 1.030.200 ₫.Giá hiện tại là: 628.422 ₫.
- 39%

Công suất (W): 36W

Quang thông (Lm): 3420Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 6000 - 6500K

Giá gốc là: 1.030.200 ₫.Giá hiện tại là: 628.422 ₫.
- 39%

Công suất (W): 36W

Quang thông (Lm): 3420Lm

Nhiệt độ màu (CCT): 4000-4500K

Giá gốc là: 1.030.200 ₫.Giá hiện tại là: 628.422 ₫.
- 30%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 60.437 ₫.Giá hiện tại là: 42.608 ₫.
- 30%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 77.728 ₫.Giá hiện tại là: 54.798 ₫.
- 29%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 10.530 ₫.Giá hiện tại là: 7.424 ₫.
- 29%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 95.170 ₫.Giá hiện tại là: 67.095 ₫.
- 30%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 120.409 ₫.Giá hiện tại là: 84.888 ₫.
- 29%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 14.828 ₫.Giá hiện tại là: 10.454 ₫.
- 30%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 150.714 ₫.Giá hiện tại là: 106.253 ₫.
- 30%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 19.321 ₫.Giá hiện tại là: 13.621 ₫.
- 29%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 190.652 ₫.Giá hiện tại là: 134.410 ₫.
- 30%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 27.097 ₫.Giá hiện tại là: 19.103 ₫.
- 29%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 36.580 ₫.Giá hiện tại là: 25.789 ₫.
- 29%

Series: AV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 49.723 ₫.Giá hiện tại là: 35.055 ₫.
- 29%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 10.638 ₫.Giá hiện tại là: 7.500 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 69.671 ₫.Giá hiện tại là: 49.118 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 81.972 ₫.Giá hiện tại là: 57.790 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 13.586 ₫.Giá hiện tại là: 9.578 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 102.179 ₫.Giá hiện tại là: 72.036 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 127.429 ₫.Giá hiện tại là: 89.837 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 18.684 ₫.Giá hiện tại là: 13.172 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 189.378 ₫.Giá hiện tại là: 133.511 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 215.158 ₫.Giá hiện tại là: 151.686 ₫.
- 29%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 46.051 ₫.Giá hiện tại là: 32.466 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 258.433 ₫.Giá hiện tại là: 182.195 ₫.
- 29%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 320.695 ₫.Giá hiện tại là: 226.090 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 58.979 ₫.Giá hiện tại là: 41.580 ₫.
- 30%

Series: AXV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 70.891 ₫.Giá hiện tại là: 49.978 ₫.