CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4×240 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4×25 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4×300 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4×35 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x10+1×6 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x120+1×70 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x120+1×95 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x150+1×70 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x150+1×95 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x16+1×10 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x185+1×95 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x240+1×120 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x240+1×150 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x240+1×185 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x25+1×16 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x300+1×150 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x300+1×185 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x35+1×16 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x35+1×25 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Cadivi CXE/FR 4x3x4+1×2.5 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x400+1×185 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x400+1×240 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x50+1×25 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x50+1×35 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Cadivi CXE/FR 4x3x6+1×4 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x70+1×35 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x70+1×50 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x95+1×50 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4x3x95+1×70 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4×400 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 4×50 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4



