Series: CXV/S/AWA
Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2 / IEC 60502-2
Số lõi: 1
Giá gốc là: 2.422.690 ₫.1.749.182 ₫Giá hiện tại là: 1.749.182 ₫.
Series: CXV/S/AWA
Mặt cắt danh định (mm2): 400
Số lõi: 1
Giá gốc là: 2.546.880 ₫.1.838.847 ₫Giá hiện tại là: 1.838.847 ₫.




