Hiển thị 1–32 của 92 kết quả

- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 6.502 ₫.Giá hiện tại là: 5.787 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 8.932 ₫.Giá hiện tại là: 7.949 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: JIS C 3307

Số lõi: 1

Giá gốc là: 10.811 ₫.Giá hiện tại là: 9.622 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 14.569 ₫.Giá hiện tại là: 12.966 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 22.032 ₫.Giá hiện tại là: 19.608 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 32.335 ₫.Giá hiện tại là: 28.778 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: JIS C 3307

Số lõi: 1

Giá gốc là: 40.586 ₫.Giá hiện tại là: 36.122 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.240 ₫.Giá hiện tại là: 2.884 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 4.223 ₫.Giá hiện tại là: 3.758 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 5.368 ₫.Giá hiện tại là: 4.778 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.754 ₫.Giá hiện tại là: 6.901 ₫.
- 19%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 47.941 ₫.Giá hiện tại là: 38.593 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 12.420 ₫.Giá hiện tại là: 11.054 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 19.354 ₫.Giá hiện tại là: 17.225 ₫.
- 11%

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 28.523 ₫.Giá hiện tại là: 25.385 ₫.
- 20%

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 590.512 ₫.Giá hiện tại là: 475.362 ₫.
- 20%

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 766.584 ₫.Giá hiện tại là: 617.100 ₫.
- 20%

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 907.978 ₫.Giá hiện tại là: 730.922 ₫.
- 20%

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.201.219 ₫.Giá hiện tại là: 966.981 ₫.
- 19%

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 125.539 ₫.Giá hiện tại là: 101.059 ₫.
- 19%

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 178.006 ₫.Giá hiện tại là: 143.295 ₫.
- 19%

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 255.874 ₫.Giá hiện tại là: 205.979 ₫.
- 19%

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 356.022 ₫.Giá hiện tại là: 286.598 ₫.
- 20%

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 466.614 ₫.Giá hiện tại là: 375.624 ₫.
- 11%

Series: VCM/HR-LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 8.824 ₫.Giá hiện tại là: 7.853 ₫.
- 19%

Series: VCM/HR-LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 60.232 ₫.Giá hiện tại là: 48.487 ₫.
- 20%

Series: VCM/HR-LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 612.004 ₫.Giá hiện tại là: 492.663 ₫.
- 20%

Series: VCM/HR-LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 790.106 ₫.Giá hiện tại là: 636.035 ₫.
- 20%

Series: VCM/HR-LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 87.793 ₫.Giá hiện tại là: 70.673 ₫.
- 19%

Series: VCM/HR-LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 933.023 ₫.Giá hiện tại là: 751.084 ₫.
- 11%

Series: VCM/HR-LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 13.867 ₫.Giá hiện tại là: 12.342 ₫.
- 20%

Series: VCM/HR-LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.229.742 ₫.Giá hiện tại là: 989.942 ₫.

Công Ty TNHH Điện PK phân phối thiết bị điện tương hiệu Cadivi như dây cáp điện, các linh kiện phụ kiện ngành điện thương hiệu Cadivi