CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi CV/LF 1.0 (7/0.425) 0.6/1kV dây ruột đồng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi CV/LF 1.5 (7/0.52) 0.6/1kV dây ruột đồng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: JIS C 3307
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi CV/LF 2.5 (7/0.67) 0.6/1kV dây ruột đồng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi CV/LF 4 (7/0.85) 0.6/1kV dây ruột đồng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi CV/LF 6 (7/1.04) 0.6/1kV dây ruột đồng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: JIS C 3307
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 0.5 (F0.80) 300/500V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 0.75 (F0.97) 300/500V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 1.0 (F1.13) 300/500V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 1.5 (F1.38) 450/750V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 10 (F3.56) 450/750V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 2.5 (F1.77) 450/750V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 4 (F2.24) 450/750V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VC/LF 6 (F2.74) 450/750V dây đơn cứng 1 lõi – 1 sợi dẫn/lõi
Series: VC/LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm 120 (1×608/0.5) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 608 sợi dẫn/lõi
Series: VCm
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm 150 (1×740/0.5) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 740 sợi dẫn/lõi
Series: VCm
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm 185 (1×925/0.5) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 925 sợi dẫn/lõi
Series: VCm
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm 240 (1×1184/0.5) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 1184 sợi dẫn/lõi
Series: VCm
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm 25 (1×196/0.4) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 196 sợi dẫn/lõi
Series: VCm
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm 35 (1×273/0.4) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 273 sợi dẫn/lõi
Series: VCm
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm 50 (1×380/0.4) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 380 sợi dẫn/lõi
Series: VCm
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm 70 (1×361/0.5) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 361 sợi dẫn/lõi
Series: VCm
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm 95 (1×475/0.5) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 475 sợi dẫn/lõi
Series: VCm
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm/HR-LF 1.5 600V cáp điện lực chịu nhiệt cao 1 lõi – 30 sợi dẫn/lõi
Series: VCM/HR-LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm/HR-LF 10 600V cáp điện lực chịu nhiệt cao 1 lõi – 77 sợi dẫn/lõi
Series: VCM/HR-LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm/HR-LF 120 600V cáp điện lực chịu nhiệt cao 1 lõi – 608 sợi dẫn/lõi
Series: VCM/HR-LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm/HR-LF 150 600V cáp điện lực chịu nhiệt cao 1 lõi – 740 sợi dẫn/lõi
Series: VCM/HR-LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm/HR-LF 16 600V cáp điện lực chịu nhiệt cao 1 lõi – 126 sợi dẫn/lõi
Series: VCM/HR-LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm/HR-LF 185 600V cáp điện lực chịu nhiệt cao 1 lõi – 925 sợi dẫn/lõi
Series: VCM/HR-LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm/HR-LF 2.5 600V cáp điện lực chịu nhiệt cao 1 lõi – 50 sợi dẫn/lõi
Series: VCM/HR-LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi VCm/HR-LF 240 600V cáp điện lực chịu nhiệt cao 1 lõi – 1184 sợi dẫn/lõi
Series: VCM/HR-LF
Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.
Số lõi: 1
Công Ty TNHH Điện PK phân phối thiết bị điện tương hiệu Cadivi như dây cáp điện, các linh kiện phụ kiện ngành điện thương hiệu Cadivi






