Hiển thị 385–416 của 1324 kết quả

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 8.672.800 ₫.Giá hiện tại là: 6.261.762 ₫.

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.088.000 ₫.Giá hiện tại là: 785.536 ₫.

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 190.030 ₫.Giá hiện tại là: 137.202 ₫.

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.559.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.125.598 ₫.

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 2.128.930 ₫.Giá hiện tại là: 1.537.087 ₫.

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 310.970 ₫.Giá hiện tại là: 224.520 ₫.

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 413.410 ₫.Giá hiện tại là: 298.482 ₫.

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 556.210 ₫.Giá hiện tại là: 401.584 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 260.400 ₫.Giá hiện tại là: 188.009 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 2.481.880 ₫.Giá hiện tại là: 1.791.917 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 2.630.270 ₫.Giá hiện tại là: 1.899.055 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 2.950.980 ₫.Giá hiện tại là: 2.130.608 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.093.920 ₫.Giá hiện tại là: 2.233.810 ₫.

Series: CVV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.267.700 ₫.Giá hiện tại là: 2.359.279 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 388.190 ₫.Giá hiện tại là: 280.273 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.597.650 ₫.Giá hiện tại là: 2.597.503 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.845.920 ₫.Giá hiện tại là: 2.776.754 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 4.813.780 ₫.Giá hiện tại là: 3.475.549 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 5.072.280 ₫.Giá hiện tại là: 3.662.186 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 5.166.060 ₫.Giá hiện tại là: 3.729.895 ₫.

Series: CVV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 4

Giá gốc là: 5.274.730 ₫.Giá hiện tại là: 3.808.355 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 555.730 ₫.Giá hiện tại là: 401.237 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 6.051.360 ₫.Giá hiện tại là: 4.369.082 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 6.063.930 ₫.Giá hiện tại là: 4.378.157 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 708.900 ₫.Giá hiện tại là: 511.826 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 758.520 ₫.Giá hiện tại là: 547.651 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 138.820 ₫.Giá hiện tại là: 100.228 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 7.431.620 ₫.Giá hiện tại là: 5.365.630 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 7.975.020 ₫.Giá hiện tại là: 5.757.964 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 973.600 ₫.Giá hiện tại là: 702.939 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.027.210 ₫.Giá hiện tại là: 741.646 ₫.

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 178.860 ₫.Giá hiện tại là: 129.137 ₫.