Hiển thị 65–96 của 169 kết quả

- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 65.146 ₫.Giá hiện tại là: 57.980 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 14.699 ₫.Giá hiện tại là: 13.082 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 18.263 ₫.Giá hiện tại là: 16.254 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 25.996 ₫.Giá hiện tại là: 23.136 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 41.083 ₫.Giá hiện tại là: 36.564 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 61.549 ₫.Giá hiện tại là: 54.779 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 93.366 ₫.Giá hiện tại là: 83.096 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 18.857 ₫.Giá hiện tại là: 16.783 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 23.868 ₫.Giá hiện tại là: 21.243 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 33.750 ₫.Giá hiện tại là: 30.038 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 53.114 ₫.Giá hiện tại là: 47.271 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 80.492 ₫.Giá hiện tại là: 71.638 ₫.
- 11%

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 121.435 ₫.Giá hiện tại là: 108.077 ₫.
- 11%

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1/AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 6.631 ₫.Giá hiện tại là: 5.902 ₫.
- 11%

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1/AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.050 ₫.Giá hiện tại là: 8.055 ₫.
- 11%

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 13.889 ₫.Giá hiện tại là: 12.361 ₫.
- 11%

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 21.784 ₫.Giá hiện tại là: 19.388 ₫.
- 11%

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 31.277 ₫.Giá hiện tại là: 27.837 ₫.
- 11%

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.204 ₫.Giá hiện tại là: 6.412 ₫.
- 11%

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.698 ₫.Giá hiện tại là: 8.631 ₫.
- 11%

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 14.839 ₫.Giá hiện tại là: 13.207 ₫.
- 11%

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 23.188 ₫.Giá hiện tại là: 20.637 ₫.
- 11%

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 34.582 ₫.Giá hiện tại là: 30.778 ₫.
- 11%

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 17.485 ₫.Giá hiện tại là: 15.562 ₫.
- 11%

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 23.771 ₫.Giá hiện tại là: 21.156 ₫.
- 11%

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 36.828 ₫.Giá hiện tại là: 32.777 ₫.
- 11%

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 55.328 ₫.Giá hiện tại là: 49.242 ₫.
- 11%

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 78.473 ₫.Giá hiện tại là: 69.841 ₫.
- 20%

Series: CV

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 5.972 ₫.Giá hiện tại là: 4.778 ₫.
- 20%

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.218 ₫.Giá hiện tại là: 2.574 ₫.
- 20%

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 4.212 ₫.Giá hiện tại là: 3.370 ₫.
- 20%

Series: VC

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 5.346 ₫.Giá hiện tại là: 4.277 ₫.