Hiển thị 97–128 của 306 kết quả

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.220 ₫.Giá hiện tại là: 6.933 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 55.630 ₫.Giá hiện tại là: 41.834 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 59.520 ₫.Giá hiện tại là: 44.759 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 57.000 ₫.Giá hiện tại là: 42.864 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 82.140 ₫.Giá hiện tại là: 61.769 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 87.900 ₫.Giá hiện tại là: 66.101 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 15.120 ₫.Giá hiện tại là: 11.370 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 14.760 ₫.Giá hiện tại là: 11.100 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: JIS C 3307

Số lõi: 1

Giá gốc là: 20.330 ₫.Giá hiện tại là: 15.288 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 22.880 ₫.Giá hiện tại là: 17.206 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 23.020 ₫.Giá hiện tại là: 17.311 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: JIS C 3307

Số lõi: 1

Giá gốc là: 31.460 ₫.Giá hiện tại là: 23.658 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1 AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 33.580 ₫.Giá hiện tại là: 25.252 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 33.910 ₫.Giá hiện tại là: 25.500 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.600 ₫.Giá hiện tại là: 2.707 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 4.690 ₫.Giá hiện tại là: 3.527 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 5.960 ₫.Giá hiện tại là: 4.482 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 8.620 ₫.Giá hiện tại là: 6.482 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 53.270 ₫.Giá hiện tại là: 40.059 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 13.800 ₫.Giá hiện tại là: 10.378 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 21.500 ₫.Giá hiện tại là: 16.168 ₫.

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 31.690 ₫.Giá hiện tại là: 23.831 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 6.890 ₫.Giá hiện tại là: 5.181 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3 IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.120 ₫.Giá hiện tại là: 6.858 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 61.480 ₫.Giá hiện tại là: 46.233 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 656.120 ₫.Giá hiện tại là: 493.402 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 851.760 ₫.Giá hiện tại là: 640.524 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 92.520 ₫.Giá hiện tại là: 69.575 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.008.860 ₫.Giá hiện tại là: 758.663 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3 IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 14.620 ₫.Giá hiện tại là: 10.994 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.334.690 ₫.Giá hiện tại là: 1.003.687 ₫.

Series: VCm

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 139.490 ₫.Giá hiện tại là: 104.896 ₫.