Hiển thị 193–224 của 306 kết quả

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 15.430 ₫.Giá hiện tại là: 11.603 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.200 ₫.Giá hiện tại là: 18.198 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 34.750 ₫.Giá hiện tại là: 26.132 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 37.820 ₫.Giá hiện tại là: 28.441 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 61.780 ₫.Giá hiện tại là: 46.459 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 8.000 ₫.Giá hiện tại là: 6.016 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 10.780 ₫.Giá hiện tại là: 8.107 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 16.490 ₫.Giá hiện tại là: 12.400 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 25.760 ₫.Giá hiện tại là: 19.372 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 38.420 ₫.Giá hiện tại là: 28.892 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 66.160 ₫.Giá hiện tại là: 49.752 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 9.280 ₫.Giá hiện tại là: 6.979 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.480 ₫.Giá hiện tại là: 9.385 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 15.480 ₫.Giá hiện tại là: 11.641 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 20.650 ₫.Giá hiện tại là: 15.529 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 32.380 ₫.Giá hiện tại là: 24.350 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 19.430 ₫.Giá hiện tại là: 14.611 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 26.410 ₫.Giá hiện tại là: 19.860 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 40.920 ₫.Giá hiện tại là: 30.772 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x0.75

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.100 ₫.Giá hiện tại là: 9.075 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.930 ₫.Giá hiện tại là: 11.198 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x1.5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 21.000 ₫.Giá hiện tại là: 15.750 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x2.5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 33.460 ₫.Giá hiện tại là: 25.095 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x4

Số lõi: 2

Giá gốc là: 48.880 ₫.Giá hiện tại là: 36.660 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 2x6

Số lõi: 2

Giá gốc là: 72.380 ₫.Giá hiện tại là: 54.285 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x0.75

Số lõi: 3

Giá gốc là: 16.330 ₫.Giá hiện tại là: 12.248 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x1

Số lõi: 3

Giá gốc là: 20.290 ₫.Giá hiện tại là: 15.218 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x1.5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 28.880 ₫.Giá hiện tại là: 21.660 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x2.5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 45.650 ₫.Giá hiện tại là: 34.238 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x4

Số lõi: 3

Giá gốc là: 68.390 ₫.Giá hiện tại là: 51.293 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 3x6

Số lõi: 3

Giá gốc là: 103.740 ₫.Giá hiện tại là: 77.805 ₫.

Series: VCmt

Mặt cắt danh định (mm2): 4x0.75

Số lõi: 4

Giá gốc là: 20.950 ₫.Giá hiện tại là: 15.713 ₫.