CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi ZC/LSHF 2.5 (F1.77) 0.6/1kV dây đơn cứng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: ZC/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi ZC/LSHF 4 (F2.24) 0.6/1kV dây đơn cứng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: ZC/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi ZC/LSHF 6 (F2.74) 0.6/1kV dây đơn cứng 1 lõi – 7 sợi dẫn/lõi
Series: ZC/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi ZCm/LSHF 1.0 (1×32/0.2) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 32 sợi dẫn/lõi
Series: ZCm/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi ZCm/LSHF 1.5 (1×30/0.25) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 30 sợi dẫn/lõi
Series: ZCm/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi ZCm/LSHF 2.5 (1×50/0.25) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 50 sợi dẫn/lõi
Series: ZCm/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi ZCm/LSHF 4.0 (1×56/0.30) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 56 sợi dẫn/lõi
Series: ZCm/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi ZCm/LSHF 6.0 (1×84/0.30) 0.6/1kV dây đơn mềm 1 lõi – 84 sợi dẫn/lõi
Series: ZCm/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 1 LÕI
Cadivi ZCmd 10 (7/0.4) dây đơn mềm 1 lõi – 7 sợi dẫn đồng /lõi
Series: ZCm/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Series: ZCmd/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Series: ZCmd/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Series: ZCmd/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Series: ZCmd/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Series: ZCmd/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Cadivi ZCmo/LSHF 2×1.0 (2×32/0.2) 450/750V dây đôi mềm ovan 2 lõi – 32 sợi dẫn/lõi
Series: ZCmo/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Cadivi ZCmo/LSHF 2×1.5 (2×30/0.25) 450/750V dây đôi mềm ovan 2 lõi – 30 sợi dẫn/lõi
Series: ZCmo/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Cadivi ZCmo/LSHF 2×2.5 (2×50/0.25) 450/750V dây đôi mềm ovan 2 lõi – 50 sợi dẫn/lõi
Series: ZCmo/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Cadivi ZCmo/LSHF 2×4 (2×56/0.3) 450/750V dây đôi mềm ovan 2 lõi – 56 sợi dẫn/lõi
Series: ZCmo/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Cadivi ZCmo/LSHF 2×6 (2×84/0.3) 450/750V dây đôi mềm ovan 2 lõi – 84 sợi dẫn/lõi
Series: ZCmo/LSHF
Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×0.75 (2×24/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 24 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x0.75
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×1.0 (2×32/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 32 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×1.5 (2×30/0.25)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 30 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x1.5
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×2.5 (2×50/0.25)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 50 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x2.5
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×4 (2×56/0.3)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 56 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x4
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×6 (2×84/0.30)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 84 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x6
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×0.75 (3×24/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 24 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x0.75
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×1.0 (3×32/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 32 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x1
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×1.5 (3×30/0.25)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 30 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x1.5
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×2.5 (3×50/0.25)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 50 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x2.5
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×4 (3×56/0.3)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 56 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x4
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×6 (3×84/0.30)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 84 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x6
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 4×0.75 (4×24/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 4 lõi 24 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 4x0.75
Số lõi: 4










