Hiển thị 289–320 của 3739 kết quả

- 11%

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1/AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 6.631 ₫.Giá hiện tại là: 5.902 ₫.
- 11%

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1/AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.050 ₫.Giá hiện tại là: 8.055 ₫.
- 11%

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 13.889 ₫.Giá hiện tại là: 12.361 ₫.
- 11%

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 21.784 ₫.Giá hiện tại là: 19.388 ₫.
- 11%

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 31.277 ₫.Giá hiện tại là: 27.837 ₫.
- 11%

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.204 ₫.Giá hiện tại là: 6.412 ₫.
- 11%

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.698 ₫.Giá hiện tại là: 8.631 ₫.
- 11%

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 14.839 ₫.Giá hiện tại là: 13.207 ₫.
- 11%

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 23.188 ₫.Giá hiện tại là: 20.637 ₫.
- 11%

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 34.582 ₫.Giá hiện tại là: 30.778 ₫.
- 11%

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 17.485 ₫.Giá hiện tại là: 15.562 ₫.
- 11%

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 23.771 ₫.Giá hiện tại là: 21.156 ₫.
- 11%

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 36.828 ₫.Giá hiện tại là: 32.777 ₫.
- 11%

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 55.328 ₫.Giá hiện tại là: 49.242 ₫.
- 11%

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 78.473 ₫.Giá hiện tại là: 69.841 ₫.
- 39%

Bảo hành: 2 năm

Series: HBE2

Giá gốc là: 824.800 ₫.Giá hiện tại là: 503.128 ₫.
- 50%

Điện áp: 220V/50Hz

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Giá gốc là: 67.000 ₫.Giá hiện tại là: 33.500 ₫.
- 50%

Điện áp: 220V/50Hz

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Giá gốc là: 67.000 ₫.Giá hiện tại là: 33.500 ₫.
- 50%

Điện áp: 220V/50Hz

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Giá gốc là: 67.000 ₫.Giá hiện tại là: 33.500 ₫.
- 50%

Điện áp: 220V/50Hz

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Giá gốc là: 67.000 ₫.Giá hiện tại là: 33.500 ₫.
- 50%

Điện áp: 220V/50Hz

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Giá gốc là: 67.000 ₫.Giá hiện tại là: 33.500 ₫.
- 50%

Điện áp: 220V/50Hz

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Giá gốc là: 74.000 ₫.Giá hiện tại là: 37.000 ₫.
- 50%

Điện áp: 220V/50Hz

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Giá gốc là: 74.000 ₫.Giá hiện tại là: 37.000 ₫.
- 50%

Điện áp: 220V/50Hz

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Giá gốc là: 74.000 ₫.Giá hiện tại là: 37.000 ₫.
- 50%

Điện áp: 220V/50Hz

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Giá gốc là: 74.000 ₫.Giá hiện tại là: 37.000 ₫.
- 50%

Điện áp: 220V/50Hz

Bảo hành: 12 tháng

Đóng gói: 1 cái

Giá gốc là: 74.000 ₫.Giá hiện tại là: 37.000 ₫.
- 24%

Bảo hành: 1 Năm

Đóng gói: 10 Cái / thùng

Series: KhoaySon

Giá gốc là: 110.000 ₫.Giá hiện tại là: 84.000 ₫.
- 39%

ĐÈN DÂN DỤNG

Chấn lưu 18W BL-18 MPE

Công suất (W): 18W

Bảo hành: 1 Năm

IP: 20

Giá gốc là: 67.700 ₫.Giá hiện tại là: 41.297 ₫.
- 39%

ĐÈN DÂN DỤNG

Chấn lưu 36W BL-36 MPE

Công suất (W): 36W

Bảo hành: 1 Năm

IP: 20

Giá gốc là: 67.700 ₫.Giá hiện tại là: 41.297 ₫.
- 39%

Công suất (W): 100W

Kích thước (mm): Ø412 x 190 x 12

Bảo hành: 3 năm

Giá gốc là: 102.300 ₫.Giá hiện tại là: 62.403 ₫.
- 39%

Công suất (W): 65W

Kích thước (mm): Ø345 x 145 x 11

Bảo hành: 3 năm

Giá gốc là: 83.000 ₫.Giá hiện tại là: 50.630 ₫.
- 39%

Công suất (W): 80W

Kích thước (mm): Ø366 x 170 x 11

Bảo hành: 3 năm

Giá gốc là: 92.800 ₫.Giá hiện tại là: 56.608 ₫.