Hiển thị 2081–2112 của 6029 kết quả

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.175.390 ₫.Giá hiện tại là: 793.388 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.327.410 ₫.Giá hiện tại là: 896.002 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.686.920 ₫.Giá hiện tại là: 1.138.671 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 346.330 ₫.Giá hiện tại là: 233.773 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.034.040 ₫.Giá hiện tại là: 1.372.977 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 414.120 ₫.Giá hiện tại là: 279.531 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.546.880 ₫.Giá hiện tại là: 1.719.144 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 491.240 ₫.Giá hiện tại là: 331.587 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.134.690 ₫.Giá hiện tại là: 2.115.916 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 638.360 ₫.Giá hiện tại là: 430.893 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 788.810 ₫.Giá hiện tại là: 532.447 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 902.980 ₫.Giá hiện tại là: 609.512 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.149.630 ₫.Giá hiện tại là: 776.000 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.300.670 ₫.Giá hiện tại là: 877.952 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.655.610 ₫.Giá hiện tại là: 1.117.537 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 339.050 ₫.Giá hiện tại là: 228.859 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.970.900 ₫.Giá hiện tại là: 1.330.358 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 405.560 ₫.Giá hiện tại là: 273.753 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.481.160 ₫.Giá hiện tại là: 1.674.783 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 487.130 ₫.Giá hiện tại là: 328.813 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.066.840 ₫.Giá hiện tại là: 2.070.117 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 613.970 ₫.Giá hiện tại là: 414.430 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 763.780 ₫.Giá hiện tại là: 515.552 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.516.230 ₫.Giá hiện tại là: 1.698.455 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.090.190 ₫.Giá hiện tại là: 2.085.878 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.712.960 ₫.Giá hiện tại là: 2.506.248 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 4.669.940 ₫.Giá hiện tại là: 3.152.210 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 871.320 ₫.Giá hiện tại là: 588.141 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.693.960 ₫.Giá hiện tại là: 3.843.423 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.047.580 ₫.Giá hiện tại là: 707.117 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 7.212.420 ₫.Giá hiện tại là: 4.868.384 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.273.240 ₫.Giá hiện tại là: 859.437 ₫.