Hiển thị 2017–2048 của 6029 kết quả

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 648.160 ₫.Giá hiện tại là: 398.618 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 260.170 ₫.Giá hiện tại là: 160.005 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 297.900 ₫.Giá hiện tại là: 183.209 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 329.160 ₫.Giá hiện tại là: 202.433 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 328.990 ₫.Giá hiện tại là: 202.329 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 362.740 ₫.Giá hiện tại là: 223.085 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 398.460 ₫.Giá hiện tại là: 245.053 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 448.340 ₫.Giá hiện tại là: 275.729 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 507.700 ₫.Giá hiện tại là: 312.236 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 584.830 ₫.Giá hiện tại là: 359.670 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 243.530 ₫.Giá hiện tại là: 149.771 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 270.960 ₫.Giá hiện tại là: 166.640 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 301.730 ₫.Giá hiện tại là: 185.564 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 828.860 ₫.Giá hiện tại là: 509.749 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 939.240 ₫.Giá hiện tại là: 577.633 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.045.970 ₫.Giá hiện tại là: 643.272 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.193.090 ₫.Giá hiện tại là: 733.750 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.359.490 ₫.Giá hiện tại là: 836.086 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.583.410 ₫.Giá hiện tại là: 973.797 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 581.000 ₫.Giá hiện tại là: 357.315 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 661.960 ₫.Giá hiện tại là: 407.105 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 750.550 ₫.Giá hiện tại là: 461.588 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.029.350 ₫.Giá hiện tại là: 633.050 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.181.290 ₫.Giá hiện tại là: 726.493 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.351.180 ₫.Giá hiện tại là: 830.976 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.546.850 ₫.Giá hiện tại là: 951.313 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.725.220 ₫.Giá hiện tại là: 1.061.010 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.970.410 ₫.Giá hiện tại là: 1.211.802 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 747.230 ₫.Giá hiện tại là: 459.546 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 831.180 ₫.Giá hiện tại là: 511.176 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 943.240 ₫.Giá hiện tại là: 580.093 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.290.170 ₫.Giá hiện tại là: 793.455 ₫.