Hiển thị 2049–2080 của 6029 kết quả

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.449.590 ₫.Giá hiện tại là: 891.498 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.570.120 ₫.Giá hiện tại là: 965.624 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.771.580 ₫.Giá hiện tại là: 1.089.522 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.966.750 ₫.Giá hiện tại là: 1.209.551 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.225.750 ₫.Giá hiện tại là: 1.368.836 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 895.850 ₫.Giá hiện tại là: 550.948 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 991.440 ₫.Giá hiện tại là: 609.736 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.148.700 ₫.Giá hiện tại là: 706.451 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 46845

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Giá gốc là: 716.110 ₫.Giá hiện tại là: 483.374 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 55151

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Giá gốc là: 887.670 ₫.Giá hiện tại là: 599.177 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 73303

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Giá gốc là: 1.092.060 ₫.Giá hiện tại là: 737.141 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 93837

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Giá gốc là: 1.408.820 ₫.Giá hiện tại là: 950.954 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 9463

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Giá gốc là: 196.690 ₫.Giá hiện tại là: 132.766 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 107422

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Giá gốc là: 1.744.820 ₫.Giá hiện tại là: 1.177.754 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 13141

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Giá gốc là: 252.590 ₫.Giá hiện tại là: 170.498 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 144988

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Giá gốc là: 2.334.410 ₫.Giá hiện tại là: 1.575.727 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 17455

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Giá gốc là: 324.340 ₫.Giá hiện tại là: 218.930 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 27115

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Giá gốc là: 439.140 ₫.Giá hiện tại là: 296.420 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 37637

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Giá gốc là: 580.700 ₫.Giá hiện tại là: 391.973 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 804.650 ₫.Giá hiện tại là: 543.139 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 987.160 ₫.Giá hiện tại là: 666.333 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.187.460 ₫.Giá hiện tại là: 801.536 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.499.820 ₫.Giá hiện tại là: 1.012.379 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 272.230 ₫.Giá hiện tại là: 183.755 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.836.500 ₫.Giá hiện tại là: 1.239.638 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 330.830 ₫.Giá hiện tại là: 223.310 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.320.080 ₫.Giá hiện tại là: 1.566.054 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 410.320 ₫.Giá hiện tại là: 276.966 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.902.450 ₫.Giá hiện tại là: 1.959.154 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 525.910 ₫.Giá hiện tại là: 354.989 ₫.

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 671.300 ₫.Giá hiện tại là: 453.128 ₫.

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 928.320 ₫.Giá hiện tại là: 626.616 ₫.