CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×10 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×120 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×120+1×70 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×120+1×95 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×150 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×150+1×70 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×150+1×95 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×16 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×16+1×10 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×185 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×185+1×95 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Cadivi CXE/FR 3×2.5 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×240 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×240+1×120 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×240+1×150 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×240+1×185 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×25 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×25+1×16 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×300 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×300+1×150 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×300+1×185 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×35 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×35+1×16 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×35+1×25 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Cadivi CXE/FR 3×4+1×2.5 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×400 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×400+1×185 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×400+1×240 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×50 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 3 lõi đồng
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXE/FR 3×50+1×25 Cáp điện lực hạ thế chống cháy 4 lõi
Series: CXE/FR-LSHF
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2. - BS 6425-1,2; BS 7622-2. - AS/NZS 3013.AL1588
Số lõi: 4



