Series: CXV/SE/SWA
Mặt cắt danh định (mm2): 300
Số lõi: 3
Series: CXV/SE/SWA
Mặt cắt danh định (mm2): 35
Số lõi: 3
Series: CXV/SE/SWA
Mặt cắt danh định (mm2): 400
Số lõi: 3
Series: CXV/SE/SWA
Mặt cắt danh định (mm2): 50
Số lõi: 3
Series: CXV/SE/SWA
Mặt cắt danh định (mm2): 70
Số lõi: 3
Series: CXV/SE/SWA
Mặt cắt danh định (mm2): 95
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×0.75 (2×24/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 24 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x0.75
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×1.0 (2×32/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 32 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x1
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×1.5 (2×30/0.25)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 30 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x1.5
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×2.5 (2×50/0.25)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 50 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x2.5
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×4 (2×56/0.3)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 56 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x4
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 2 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 2×6 (2×84/0.30)–300/500V loại dây tròn mềm có 2 lõi 84 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 2x6
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×0.75 (3×24/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 24 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x0.75
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×1.0 (3×32/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 32 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x1
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×1.5 (3×30/0.25)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 30 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x1.5
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×2.5 (3×50/0.25)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 50 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x2.5
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×4 (3×56/0.3)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 56 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x4
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 3 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 3×6 (3×84/0.30)–300/500V loại dây tròn mềm có 3 lõi 84 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 3x6
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 4×0.75 (4×24/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 4 lõi 24 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 4x0.75
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 4×1.0 (4×32/0.2)–300/500V loại dây tròn mềm có 4 lõi 32 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 4x1
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 4×1.5 (4×30/0.25)–300/500V loại dây tròn mềm có 4 lõi 30 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 4x1.5
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 4×2.5 (4×50/0.25)–300/500V loại dây tròn mềm có 4 lõi 50 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 4x2.5
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 4×4 (4×56/0.3)–300/500V loại dây tròn mềm có 4 lõi 56 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 4x4
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN DÂN DỤNG 4 LÕI
Dây Cadivi mã VCmt 4×6 (4×84/0.30)–300/500V loại dây tròn mềm có 4 lõi 84 sợi dẫn
Series: VCmt
Mặt cắt danh định (mm2): 4x6
Số lõi: 4






