Hiển thị 1761–1792 của 1816 kết quả

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.481.160 ₫.Giá hiện tại là: 1.674.783 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 487.130 ₫.Giá hiện tại là: 328.813 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.066.840 ₫.Giá hiện tại là: 2.070.117 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 613.970 ₫.Giá hiện tại là: 414.430 ₫.

Series: CXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 763.780 ₫.Giá hiện tại là: 515.552 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.516.230 ₫.Giá hiện tại là: 1.698.455 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.090.190 ₫.Giá hiện tại là: 2.085.878 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.712.960 ₫.Giá hiện tại là: 2.506.248 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 4.669.940 ₫.Giá hiện tại là: 3.152.210 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 871.320 ₫.Giá hiện tại là: 588.141 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.693.960 ₫.Giá hiện tại là: 3.843.423 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.047.580 ₫.Giá hiện tại là: 707.117 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 7.212.420 ₫.Giá hiện tại là: 4.868.384 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.273.240 ₫.Giá hiện tại là: 859.437 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.653.940 ₫.Giá hiện tại là: 1.116.410 ₫.

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.104.150 ₫.Giá hiện tại là: 1.420.301 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.319.060 ₫.Giá hiện tại là: 1.565.366 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.742.530 ₫.Giá hiện tại là: 1.851.208 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.510.360 ₫.Giá hiện tại là: 2.369.493 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.986.670 ₫.Giá hiện tại là: 2.691.002 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.005.290 ₫.Giá hiện tại là: 678.571 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.151.610 ₫.Giá hiện tại là: 3.477.337 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.197.700 ₫.Giá hiện tại là: 808.448 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 6.116.590 ₫.Giá hiện tại là: 4.128.698 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.447.910 ₫.Giá hiện tại là: 977.339 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.845.240 ₫.Giá hiện tại là: 1.245.537 ₫.

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.285.440 ₫.Giá hiện tại là: 1.542.672 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.066.700 ₫.Giá hiện tại là: 2.070.023 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.825.170 ₫.Giá hiện tại là: 2.581.990 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 4.357.740 ₫.Giá hiện tại là: 2.941.475 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.432.810 ₫.Giá hiện tại là: 3.667.147 ₫.

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.190.400 ₫.Giá hiện tại là: 803.520 ₫.