Hiển thị 1697–1728 của 1816 kết quả

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.583.410 ₫.Giá hiện tại là: 973.797 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 581.000 ₫.Giá hiện tại là: 357.315 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 661.960 ₫.Giá hiện tại là: 407.105 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 750.550 ₫.Giá hiện tại là: 461.588 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.029.350 ₫.Giá hiện tại là: 633.050 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.181.290 ₫.Giá hiện tại là: 726.493 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.351.180 ₫.Giá hiện tại là: 830.976 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.546.850 ₫.Giá hiện tại là: 951.313 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.725.220 ₫.Giá hiện tại là: 1.061.010 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.970.410 ₫.Giá hiện tại là: 1.211.802 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 747.230 ₫.Giá hiện tại là: 459.546 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 831.180 ₫.Giá hiện tại là: 511.176 ₫.

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 943.240 ₫.Giá hiện tại là: 580.093 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.290.170 ₫.Giá hiện tại là: 793.455 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.449.590 ₫.Giá hiện tại là: 891.498 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.570.120 ₫.Giá hiện tại là: 965.624 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.771.580 ₫.Giá hiện tại là: 1.089.522 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.966.750 ₫.Giá hiện tại là: 1.209.551 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.225.750 ₫.Giá hiện tại là: 1.368.836 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 895.850 ₫.Giá hiện tại là: 550.948 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 991.440 ₫.Giá hiện tại là: 609.736 ₫.

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.148.700 ₫.Giá hiện tại là: 706.451 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 46845

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Giá gốc là: 716.110 ₫.Giá hiện tại là: 483.374 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 55151

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Giá gốc là: 887.670 ₫.Giá hiện tại là: 599.177 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 73303

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Giá gốc là: 1.092.060 ₫.Giá hiện tại là: 737.141 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 93837

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Giá gốc là: 1.408.820 ₫.Giá hiện tại là: 950.954 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 9463

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Giá gốc là: 196.690 ₫.Giá hiện tại là: 132.766 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 107422

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Giá gốc là: 1.744.820 ₫.Giá hiện tại là: 1.177.754 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 13141

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Giá gốc là: 252.590 ₫.Giá hiện tại là: 170.498 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 144988

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Giá gốc là: 2.334.410 ₫.Giá hiện tại là: 1.575.727 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 17455

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Giá gốc là: 324.340 ₫.Giá hiện tại là: 218.930 ₫.

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 27115

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Giá gốc là: 439.140 ₫.Giá hiện tại là: 296.420 ₫.