Hiển thị 1953–1984 của 6029 kết quả

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 10.780 ₫.Giá hiện tại là: 8.624 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 16.490 ₫.Giá hiện tại là: 13.192 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 25.760 ₫.Giá hiện tại là: 20.608 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 38.420 ₫.Giá hiện tại là: 30.736 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 66.160 ₫.Giá hiện tại là: 52.928 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 9.280 ₫.Giá hiện tại là: 7.424 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.480 ₫.Giá hiện tại là: 9.984 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 15.480 ₫.Giá hiện tại là: 12.384 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 20.650 ₫.Giá hiện tại là: 16.520 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 32.380 ₫.Giá hiện tại là: 25.904 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 19.430 ₫.Giá hiện tại là: 15.544 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 26.410 ₫.Giá hiện tại là: 21.128 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 40.920 ₫.Giá hiện tại là: 32.736 ₫.

Bảo hành: 2 năm

Series: HBE2

Giá gốc là: 849.600 ₫.Giá hiện tại là: 474.077 ₫.

Series: MCCB K9 Series

Đóng gói: 1 cái/hộp

Đơn vị tính: Cái

Giá gốc là: 90.000 ₫.Giá hiện tại là: 43.335 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 152.180 ₫.Giá hiện tại là: 112.918 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 169.270 ₫.Giá hiện tại là: 125.598 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 197.300 ₫.Giá hiện tại là: 146.397 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 197.150 ₫.Giá hiện tại là: 146.285 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 238.740 ₫.Giá hiện tại là: 177.145 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 66.080 ₫.Giá hiện tại là: 49.031 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 281.710 ₫.Giá hiện tại là: 209.029 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 79.790 ₫.Giá hiện tại là: 59.204 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 90.720 ₫.Giá hiện tại là: 67.314 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 103.810 ₫.Giá hiện tại là: 77.027 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 128.600 ₫.Giá hiện tại là: 95.421 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 19890

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Giá gốc là: 146.320 ₫.Giá hiện tại là: 108.569 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 24420

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Giá gốc là: 167.420 ₫.Giá hiện tại là: 124.226 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 29832

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Giá gốc là: 185.450 ₫.Giá hiện tại là: 137.604 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 39522

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Giá gốc là: 222.410 ₫.Giá hiện tại là: 165.028 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 4500

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Giá gốc là: 70.080 ₫.Giá hiện tại là: 51.999 ₫.

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 50190

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Giá gốc là: 263.230 ₫.Giá hiện tại là: 195.317 ₫.