CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 150
Số lõi: 1
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 16
Số lõi: 1
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 185
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2.5 cáp hạ thế chống cháy 1 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 1
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 240
Số lõi: 1
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 25
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×1 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×1.5 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×10 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×120 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×150 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×16 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×185 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×2.5 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×240 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×25 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×300 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×35 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×4 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×400 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×50 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×6 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×70 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 2×95 cáp hạ thế chống cháy 2 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 2
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 300
Số lõi: 1
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 35
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 3×1 cáp hạ thế chống cháy 3 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 3×1.5 cáp hạ thế chống cháy 3 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 3×10 cáp hạ thế chống cháy 3 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 3×120 cáp hạ thế chống cháy 3 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4







