CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 3×95 cáp hạ thế chống cháy 3 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 3
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 1
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 400
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×1 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×1.5 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×10 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×120 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×150 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×16 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×185 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×2.5 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×2.5 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×240 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×25 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×300 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×35 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×4 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×400 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×50 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×6 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi 7 sợi dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×70 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Cadivi CXV/FR 4×95 cáp hạ thế chống cháy 4 lõi ruột dẫn đồng
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 4
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 50
Số lõi: 1
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 500
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ
Series: CXV/FR
Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. - TCVN 6612 / IEC 60228. - IEC 60331-21; IEC 60332-1,3. - BS 6387; BS 4066-1,3. - AS/NZS 3013
Số lõi: 1
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 630
Số lõi: 1
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 70
Số lõi: 1
CÁP CHỐNG CHÁY 1 LÕI
Series: CXV/FR
Mặt cắt danh định (mm2): 95
Số lõi: 1






