Hiển thị 129–160 của 1816 kết quả

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 120.490 ₫.Giá hiện tại là: 74.704 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 758.060 ₫.Giá hiện tại là: 469.997 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 877.550 ₫.Giá hiện tại là: 544.081 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 906.220 ₫.Giá hiện tại là: 561.856 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 127.980 ₫.Giá hiện tại là: 79.348 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 942.970 ₫.Giá hiện tại là: 584.641 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.085.220 ₫.Giá hiện tại là: 672.836 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.125.290 ₫.Giá hiện tại là: 697.680 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 160.260 ₫.Giá hiện tại là: 99.361 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 183.020 ₫.Giá hiện tại là: 113.472 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 190.240 ₫.Giá hiện tại là: 117.949 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 205.240 ₫.Giá hiện tại là: 127.249 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 235.200 ₫.Giá hiện tại là: 145.824 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 243.130 ₫.Giá hiện tại là: 150.741 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 263.740 ₫.Giá hiện tại là: 163.519 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 333.920 ₫.Giá hiện tại là: 207.030 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 349.210 ₫.Giá hiện tại là: 216.510 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 435.240 ₫.Giá hiện tại là: 269.849 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 547.080 ₫.Giá hiện tại là: 339.190 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 91.220 ₫.Giá hiện tại là: 56.556 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 643.630 ₫.Giá hiện tại là: 399.051 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 803.890 ₫.Giá hiện tại là: 498.412 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 127.400 ₫.Giá hiện tại là: 78.988 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 975.680 ₫.Giá hiện tại là: 604.922 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 152.340 ₫.Giá hiện tại là: 94.451 ₫.

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x300+1x185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 906.220 ₫.Giá hiện tại là: 557.325 ₫.

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x400+1x240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.125.290 ₫.Giá hiện tại là: 692.053 ₫.

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x70+1x35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 235.200 ₫.Giá hiện tại là: 144.648 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.218.400 ₫.Giá hiện tại là: 755.408 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 198.740 ₫.Giá hiện tại là: 123.219 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 255.820 ₫.Giá hiện tại là: 158.608 ₫.

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 365.770 ₫.Giá hiện tại là: 226.777 ₫.