DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
DÂY CÁP ĐIỆN
Series: C
Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995
Số lõi: 1
Series: Cáp đồng trục
Tiêu chuẩn: TCCS 50-2014/CADIVI JIS C 3502
Số lõi: 1
Series: Cáp mạng
Số lõi: 8
Chất liệu lõi ruột: Đồng
Series: Cáp mạng
Số lõi: 8
Chất liệu lõi ruột: Đồng
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
CÁP ĐIỆN NLMT
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1
Series: Cáp NLMT
Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.
Số lõi: 1







