Hiển thị 1665–1696 của 1816 kết quả

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 304.210 ₫.Giá hiện tại là: 187.089 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 348.430 ₫.Giá hiện tại là: 214.284 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 143.630 ₫.Giá hiện tại là: 88.332 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 400.130 ₫.Giá hiện tại là: 246.080 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 155.440 ₫.Giá hiện tại là: 95.596 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 466.460 ₫.Giá hiện tại là: 286.873 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 172.390 ₫.Giá hiện tại là: 106.020 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 194.510 ₫.Giá hiện tại là: 119.624 ₫.

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 221.440 ₫.Giá hiện tại là: 136.186 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 356.580 ₫.Giá hiện tại là: 219.297 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 399.800 ₫.Giá hiện tại là: 245.877 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 427.730 ₫.Giá hiện tại là: 263.054 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 483.920 ₫.Giá hiện tại là: 297.611 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 574.510 ₫.Giá hiện tại là: 353.324 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 648.160 ₫.Giá hiện tại là: 398.618 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 260.170 ₫.Giá hiện tại là: 160.005 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 297.900 ₫.Giá hiện tại là: 183.209 ₫.

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 329.160 ₫.Giá hiện tại là: 202.433 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 328.990 ₫.Giá hiện tại là: 202.329 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 362.740 ₫.Giá hiện tại là: 223.085 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 398.460 ₫.Giá hiện tại là: 245.053 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 448.340 ₫.Giá hiện tại là: 275.729 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 507.700 ₫.Giá hiện tại là: 312.236 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 584.830 ₫.Giá hiện tại là: 359.670 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 243.530 ₫.Giá hiện tại là: 149.771 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 270.960 ₫.Giá hiện tại là: 166.640 ₫.

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 301.730 ₫.Giá hiện tại là: 185.564 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 828.860 ₫.Giá hiện tại là: 509.749 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 939.240 ₫.Giá hiện tại là: 577.633 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.045.970 ₫.Giá hiện tại là: 643.272 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.193.090 ₫.Giá hiện tại là: 733.750 ₫.

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.359.490 ₫.Giá hiện tại là: 836.086 ₫.