Hiển thị 1569–1600 của 1816 kết quả

Series: VCM/HR-LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6612 / IEC 60228. TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 . UL 758.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 534.620 ₫.Giá hiện tại là: 363.542 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.480 ₫.Giá hiện tại là: 2.617 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 4.840 ₫.Giá hiện tại là: 3.640 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 6.160 ₫.Giá hiện tại là: 4.632 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.950 ₫.Giá hiện tại là: 7.482 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 65.780 ₫.Giá hiện tại là: 49.467 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 97.060 ₫.Giá hiện tại là: 72.989 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 15.760 ₫.Giá hiện tại là: 11.852 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.670 ₫.Giá hiện tại là: 18.552 ₫.

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-3/IEC 60227-3

Số lõi: 1

Giá gốc là: 37.160 ₫.Giá hiện tại là: 27.944 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 6.910 ₫.Giá hiện tại là: 5.196 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 9.740 ₫.Giá hiện tại là: 7.324 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.520 ₫.Giá hiện tại là: 9.415 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 17.830 ₫.Giá hiện tại là: 13.408 ₫.

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 28.900 ₫.Giá hiện tại là: 21.733 ₫.

Series: VCmo/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 11.140 ₫.Giá hiện tại là: 8.377 ₫.

Series: VCmo/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 13.940 ₫.Giá hiện tại là: 10.483 ₫.

Series: VCmo/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 19.640 ₫.Giá hiện tại là: 14.769 ₫.

Series: VCmo/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 31.620 ₫.Giá hiện tại là: 23.778 ₫.

Series: VCmo/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 47.800 ₫.Giá hiện tại là: 35.946 ₫.

Series: VCmo/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 71.460 ₫.Giá hiện tại là: 53.738 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.100 ₫.Giá hiện tại là: 9.099 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.930 ₫.Giá hiện tại là: 11.227 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 21.000 ₫.Giá hiện tại là: 15.792 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 33.460 ₫.Giá hiện tại là: 25.162 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 48.880 ₫.Giá hiện tại là: 36.758 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 72.380 ₫.Giá hiện tại là: 54.430 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 16.330 ₫.Giá hiện tại là: 12.280 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 20.290 ₫.Giá hiện tại là: 15.258 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 28.880 ₫.Giá hiện tại là: 21.718 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 45.650 ₫.Giá hiện tại là: 34.329 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 68.390 ₫.Giá hiện tại là: 51.429 ₫.