Hiển thị 1601–1632 của 1816 kết quả

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 3

Giá gốc là: 103.740 ₫.Giá hiện tại là: 78.012 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 20.950 ₫.Giá hiện tại là: 15.754 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 26.520 ₫.Giá hiện tại là: 19.943 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 37.500 ₫.Giá hiện tại là: 28.200 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 59.020 ₫.Giá hiện tại là: 44.383 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 89.440 ₫.Giá hiện tại là: 67.259 ₫.

Series: VCmt

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 134.930 ₫.Giá hiện tại là: 101.467 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 56.620 ₫.Giá hiện tại là: 42.578 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1/AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.370 ₫.Giá hiện tại là: 5.542 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1/AS/NZS 1125

Số lõi: 1

Giá gốc là: 10.060 ₫.Giá hiện tại là: 7.565 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 15.430 ₫.Giá hiện tại là: 11.603 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.200 ₫.Giá hiện tại là: 18.198 ₫.

Series: ZC/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 34.750 ₫.Giá hiện tại là: 26.132 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 37.820 ₫.Giá hiện tại là: 28.441 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 61.780 ₫.Giá hiện tại là: 46.459 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 8.000 ₫.Giá hiện tại là: 6.016 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 10.780 ₫.Giá hiện tại là: 8.107 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 16.490 ₫.Giá hiện tại là: 12.400 ₫.

Series: ZCm/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 25.760 ₫.Giá hiện tại là: 19.372 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 38.420 ₫.Giá hiện tại là: 28.892 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 66.160 ₫.Giá hiện tại là: 49.752 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 9.280 ₫.Giá hiện tại là: 6.979 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.480 ₫.Giá hiện tại là: 9.385 ₫.

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 15.480 ₫.Giá hiện tại là: 11.641 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 20.650 ₫.Giá hiện tại là: 15.529 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 32.380 ₫.Giá hiện tại là: 24.350 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 19.430 ₫.Giá hiện tại là: 14.611 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 26.410 ₫.Giá hiện tại là: 19.860 ₫.

Series: ZCmo/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 40.920 ₫.Giá hiện tại là: 30.772 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 152.180 ₫.Giá hiện tại là: 93.591 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 169.270 ₫.Giá hiện tại là: 104.101 ₫.

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 197.300 ₫.Giá hiện tại là: 121.340 ₫.